Tuyên phạt là gì? ⚖️ Nghĩa chi tiết

Tuyên phạt là gì? Tuyên phạt là hành động của tòa án công bố hình phạt đối với bị cáo sau khi xét xử, xác định mức án phải chịu theo quy định pháp luật. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong hoạt động tố tụng hình sự. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng từ “tuyên phạt” ngay bên dưới!

Tuyên phạt nghĩa là gì?

Tuyên phạt là việc tòa án chính thức công bố bản án, quyết định mức hình phạt mà bị cáo phải chịu sau quá trình xét xử. Đây là động từ thuộc lĩnh vực pháp luật, thường xuất hiện trong các phiên tòa hình sự.

Trong tiếng Việt, từ “tuyên phạt” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa pháp lý: Chỉ hành động thẩm phán đọc bản án, công bố hình phạt như phạt tù, phạt tiền, cải tạo không giam giữ.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ việc đưa ra quyết định xử phạt trong các tổ chức, cơ quan có thẩm quyền.

Trong báo chí: Thường xuất hiện trong các bản tin pháp luật như “Tòa tuyên phạt bị cáo 5 năm tù giam.”

Tuyên phạt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyên phạt” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyên” (宣) nghĩa là công bố, loan báo và “phạt” (罰) nghĩa là trừng trị, xử phạt. Ghép lại, “tuyên phạt” mang nghĩa công bố hình phạt.

Sử dụng “tuyên phạt” khi nói về hoạt động xét xử của tòa án hoặc quyết định xử phạt chính thức.

Cách sử dụng “Tuyên phạt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyên phạt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyên phạt” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động công bố hình phạt. Ví dụ: tuyên phạt tù, tuyên phạt tiền, tuyên phạt cải tạo.

Trong văn bản pháp luật: Dùng trang trọng, chính xác theo quy định tố tụng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyên phạt”

Từ “tuyên phạt” thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí và văn bản hành chính:

Ví dụ 1: “Hội đồng xét xử tuyên phạt bị cáo 10 năm tù về tội lừa đảo.”

Phân tích: Dùng trong phiên tòa, chỉ hành động công bố bản án.

Ví dụ 2: “Tòa án nhân dân tỉnh tuyên phạt công ty 500 triệu đồng vì vi phạm môi trường.”

Phân tích: Chỉ hình phạt tiền đối với pháp nhân.

Ví dụ 3: “Bị cáo bị tuyên phạt cải tạo không giam giữ 2 năm.”

Phân tích: Chỉ loại hình phạt nhẹ hơn phạt tù.

Ví dụ 4: “Sau phiên xử kéo dài, tòa tuyên phạt mức án cao nhất.”

Phân tích: Dùng trong báo chí tường thuật phiên tòa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyên phạt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyên phạt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyên phạt” với “tuyên án”.

Cách dùng đúng: “Tuyên án” là công bố toàn bộ bản án, “tuyên phạt” nhấn mạnh phần hình phạt.

Trường hợp 2: Dùng “tuyên phạt” trong ngữ cảnh không chính thức.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tuyên phạt” cho quyết định của cơ quan có thẩm quyền, không dùng trong giao tiếp thông thường.

“Tuyên phạt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyên phạt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuyên án Tha bổng
Kết án Trắng án
Xử phạt Miễn tội
Phán quyết Xóa án
Luận tội Đình chỉ
Định án Tuyên vô tội

Kết luận

Tuyên phạt là gì? Tóm lại, tuyên phạt là hành động tòa án công bố hình phạt đối với bị cáo. Hiểu đúng từ “tuyên phạt” giúp bạn nắm vững thuật ngữ pháp lý quan trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.