Vùng xa là gì? 🌍 Ý nghĩa chi tiết

Vùng xa là gì? Vùng xa là khu vực địa lý nằm cách xa trung tâm hành chính, đô thị, thường có điều kiện giao thông khó khăn và cơ sở hạ tầng hạn chế. Đây là khái niệm quan trọng trong chính sách phát triển kinh tế – xã hội Việt Nam. Cùng tìm hiểu tiêu chí xác định, đặc điểm và các chính sách hỗ trợ vùng xa ngay bên dưới!

Vùng xa nghĩa là gì?

Vùng xa là những khu vực nằm ở vị trí địa lý cách biệt với trung tâm hành chính cấp huyện hoặc tỉnh, có điều kiện đi lại khó khăn và thiếu thốn về cơ sở vật chất. Đây là danh từ chỉ một loại hình phân vùng trong quản lý hành chính.

Trong tiếng Việt, “vùng xa” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa hành chính: Chỉ các xã, thôn được Nhà nước công nhận thuộc diện đặc biệt khó khăn, được hưởng các chính sách ưu đãi.

Nghĩa địa lý: Khu vực nằm xa trung tâm, thường ở vùng núi cao, biên giới, hải đảo hoặc nơi có địa hình hiểm trở.

Nghĩa trong đời sống: Dùng để chỉ nơi hẻo lánh, ít người sinh sống, khó tiếp cận các dịch vụ công cộng.

Vùng xa có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “vùng xa” là từ thuần Việt, được ghép từ “vùng” (khu vực) và “xa” (cách biệt về khoảng cách). Khái niệm này xuất hiện phổ biến trong các văn bản pháp luật và chính sách phát triển vùng miền của Việt Nam.

Sử dụng “vùng xa” khi nói về địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn hoặc khoảng cách địa lý xa xôi.

Cách sử dụng “Vùng xa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vùng xa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vùng xa” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ khu vực địa lý cách biệt. Ví dụ: vùng xa xôi, vùng sâu vùng xa, các xã vùng xa.

Tính từ kết hợp: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: học sinh vùng xa, đường vùng xa, trường vùng xa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vùng xa”

Từ “vùng xa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà nước có nhiều chính sách hỗ trợ đồng bào vùng sâu vùng xa.”

Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, chỉ đối tượng thụ hưởng chính sách.

Ví dụ 2: “Cô giáo tình nguyện lên vùng xa dạy học đã 10 năm.”

Phân tích: Chỉ địa bàn công tác khó khăn, xa trung tâm.

Ví dụ 3: “Điện lưới quốc gia đã phủ sóng đến các vùng xa nhất của tỉnh.”

Phân tích: Nhấn mạnh mức độ xa xôi, hẻo lánh của khu vực.

Ví dụ 4: “Trẻ em vùng xa thiếu thốn sách vở và đồ dùng học tập.”

Phân tích: Chỉ hoàn cảnh khó khăn của cư dân sinh sống tại khu vực xa trung tâm.

Ví dụ 5: “Anh ấy sinh ra ở vùng xa nên rất chịu khó và kiên cường.”

Phân tích: Dùng để chỉ xuất thân, nguồn gốc địa lý của một người.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vùng xa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vùng xa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “vùng xa” với “vùng sâu”.

Cách dùng đúng: “Vùng sâu” chỉ nơi nằm sâu trong rừng núi; “vùng xa” chỉ nơi cách xa trung tâm. Thường dùng kết hợp “vùng sâu vùng xa”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vùng sa” hoặc “vùng xã”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vùng xa” với dấu ngã ở chữ “xa”.

“Vùng xa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vùng xa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vùng hẻo lánh Trung tâm
Vùng sâu Nội thành
Vùng biên giới Đô thị
Miền núi Thành phố
Vùng khó khăn Vùng thuận lợi
Nơi xa xôi Vùng ven đô

Kết luận

Vùng xa là gì? Tóm lại, vùng xa là khu vực địa lý cách biệt trung tâm, có điều kiện khó khăn. Hiểu đúng từ “vùng xa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.