Tuyên ngôn là gì? 📢 Nghĩa đầy đủ

Tuyên dương là gì? Tuyên dương là hành động khen ngợi, biểu dương công khai những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc hoặc hành động đáng ghi nhận. Đây là hình thức ghi nhận phổ biến trong trường học, cơ quan và xã hội Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của tuyên dương ngay bên dưới!

Tuyên dương nghĩa là gì?

Tuyên dương là việc công khai ca ngợi, nêu gương những người có thành tích tốt, hành động đẹp trước tập thể hoặc cộng đồng. Đây là động từ Hán Việt mang tính trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức.

Trong tiếng Việt, từ “tuyên dương” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Khen ngợi công khai trước đông người. Ví dụ: tuyên dương học sinh giỏi, tuyên dương chiến sĩ thi đua.

Nghĩa mở rộng: Ghi nhận, tôn vinh những đóng góp tích cực. Ví dụ: tuyên dương người tốt việc tốt, tuyên dương gương điển hình.

Trong văn hóa: Tuyên dương thể hiện sự trân trọng của cộng đồng đối với những nỗ lực và cống hiến của cá nhân, tập thể.

Tuyên dương có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyên dương” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyên” (宣) nghĩa là công bố rộng rãi, “dương” (揚) nghĩa là nâng cao, đề cao. Ghép lại, tuyên dương mang nghĩa công khai ca ngợi, nêu cao thành tích của ai đó.

Sử dụng “tuyên dương” khi muốn khen ngợi chính thức trong các buổi lễ, hội nghị hoặc văn bản hành chính.

Cách sử dụng “Tuyên dương”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyên dương” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyên dương” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động khen ngợi công khai. Ví dụ: tuyên dương thành tích, tuyên dương cá nhân xuất sắc.

Danh từ: Chỉ hình thức khen thưởng. Ví dụ: buổi lễ tuyên dương, bằng tuyên dương.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyên dương”

Từ “tuyên dương” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà trường tổ chức lễ tuyên dương học sinh đạt giải quốc gia.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, khen ngợi thành tích học tập.

Ví dụ 2: “Công ty tuyên dương nhân viên có sáng kiến cải tiến kỹ thuật.”

Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, ghi nhận đóng góp.

Ví dụ 3: “Chủ tịch nước tuyên dương các anh hùng lực lượng vũ trang.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng cấp quốc gia.

Ví dụ 4: “Em bé dũng cảm cứu bạn được tuyên dương trước toàn trường.”

Phân tích: Nêu gương hành động đẹp trong cộng đồng.

Ví dụ 5: “Đội tình nguyện được tuyên dương vì hoạt động thiện nguyện.”

Phân tích: Ghi nhận những đóng góp cho xã hội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyên dương”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyên dương” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyên dương” với “khen thưởng”.

Cách dùng đúng: “Tuyên dương” nhấn mạnh việc nêu gương công khai, còn “khen thưởng” bao gồm cả phần thưởng vật chất.

Trường hợp 2: Dùng “tuyên dương” trong giao tiếp thông thường.

Cách dùng đúng: Nên dùng “khen”, “ngợi khen” trong đời thường. “Tuyên dương” phù hợp với ngữ cảnh trang trọng, chính thức.

“Tuyên dương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyên dương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biểu dương Phê bình
Ca ngợi Chỉ trích
Khen ngợi Khiển trách
Tôn vinh Kỷ luật
Ngợi khen Chê trách
Vinh danh Lên án

Kết luận

Tuyên dương là gì? Tóm lại, tuyên dương là hành động khen ngợi, nêu gương công khai những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc. Hiểu đúng từ “tuyên dương” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.