Tuyển lựa là gì? 📋 Nghĩa chi tiết

Tuyển cử là gì? Tuyển cử là quá trình bầu chọn người đại diện vào các cơ quan quyền lực nhà nước thông qua hình thức bỏ phiếu của công dân. Đây là quyền chính trị cơ bản của mọi công dân trong xã hội dân chủ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “tuyển cử” ngay bên dưới!

Tuyển cử là gì?

Tuyển cử là hoạt động bầu chọn người đại diện vào các chức vụ, cơ quan nhà nước thông qua lá phiếu của cử tri. Đây là danh từ Hán Việt thuộc lĩnh vực chính trị – pháp luật.

Trong tiếng Việt, từ “tuyển cử” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa chính trị: Chỉ cuộc bầu cử do nhà nước tổ chức để công dân lựa chọn đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp.

Nghĩa rộng: Bất kỳ hoạt động bỏ phiếu bầu chọn nào trong tổ chức, đoàn thể, hiệp hội.

Trong pháp luật: Tuyển cử là quyền và nghĩa vụ công dân được Hiến pháp bảo đảm, bao gồm quyền bầu cử và quyền ứng cử.

Tuyển cử có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyển cử” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyển” (選) nghĩa là chọn lựa, “cử” (舉) nghĩa là đề cử, tiến cử. Ghép lại, tuyển cử mang nghĩa chọn lựa và đề cử người xứng đáng.

Sử dụng “tuyển cử” khi nói về các hoạt động bầu cử chính trị, lựa chọn đại biểu hoặc người lãnh đạo trong các tổ chức.

Cách sử dụng “Tuyển cử”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyển cử” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyển cử” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí, tài liệu chính trị. Ví dụ: Luật Tuyển cử, quyền tuyển cử.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, thay vào đó người ta hay nói “bầu cử” hoặc “đi bầu”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyển cử”

Từ “tuyển cử” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý và hành chính:

Ví dụ 1: “Cuộc tuyển cử đại biểu Quốc hội khóa XV diễn ra thành công tốt đẹp.”

Phân tích: Chỉ cuộc bầu cử cấp quốc gia để chọn đại biểu Quốc hội.

Ví dụ 2: “Mọi công dân đủ 18 tuổi đều có quyền tuyển cử.”

Phân tích: Nói về quyền chính trị cơ bản của công dân.

Ví dụ 3: “Hội đồng tuyển cử địa phương đã công bố danh sách ứng cử viên.”

Phân tích: Chỉ cơ quan phụ trách tổ chức bầu cử tại địa phương.

Ví dụ 4: “Luật Tuyển cử quy định rõ quyền và nghĩa vụ của cử tri.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, văn bản quy phạm.

Ví dụ 5: “Chiến dịch vận động tuyển cử đang bước vào giai đoạn nước rút.”

Phân tích: Chỉ hoạt động tranh cử, vận động bầu cử.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyển cử”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyển cử” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyển cử” với “tuyển chọn” (chọn lựa nhân sự nói chung).

Cách dùng đúng: “Tuyển cử” chỉ dùng cho bầu cử chính trị; “tuyển chọn” dùng cho việc chọn người trong tuyển dụng, thi cử.

Trường hợp 2: Dùng “tuyển cử” trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

Cách dùng đúng: Trong đời thường nên dùng “bầu cử” hoặc “đi bầu” cho tự nhiên hơn.

“Tuyển cử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyển cử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bầu cử Bổ nhiệm
Bỏ phiếu Chỉ định
Bầu chọn Truất phế
Đầu phiếu Phế truất
Phổ thông đầu phiếu Kế vị
Trưng cầu dân ý Độc tài

Kết luận

Tuyển cử là gì? Tóm lại, tuyển cử là hoạt động bầu chọn đại biểu, lãnh đạo thông qua lá phiếu của công dân. Hiểu đúng từ “tuyển cử” giúp bạn nắm vững kiến thức chính trị và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.