Bước Tiến là gì? 👣 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bước tiến là gì? Bước tiến là sự tiến bộ, phát triển theo hướng tích cực so với trạng thái trước đó trong một lĩnh vực nào đó. Khái niệm này thường xuất hiện khi đánh giá sự cải thiện về kinh tế, khoa học, công việc hoặc cuộc sống cá nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “bước tiến” ngay sau đây!
Bước tiến nghĩa là gì?
Bước tiến là cụm từ chỉ sự chuyển động về phía trước, tiến bộ hoặc cải thiện so với tình trạng ban đầu. Đây là khái niệm mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự phát triển đi lên.
Trong nghĩa đen, bước tiến là hành động bước chân về phía trước khi di chuyển.
Trong nghĩa bóng, bước tiến mô tả sự tiến bộ, cải thiện trong công việc, học tập, khoa học hoặc đời sống. Ví dụ: “Đây là bước tiến quan trọng trong nghiên cứu y học.”
Trên mạng xã hội và giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường dùng để ghi nhận nỗ lực hoặc thành tựu của ai đó, dù lớn hay nhỏ.
Nguồn gốc và xuất xứ của bước tiến
“Bước tiến” là cụm từ thuần Việt, được ghép từ “bước” (hành động di chuyển) và “tiến” (đi về phía trước, phát triển). Từ này có mặt trong tiếng Việt từ lâu đời.
Bước tiến được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí, học thuật và giao tiếp đời thường khi muốn nhấn mạnh sự tiến bộ hoặc thành tựu đạt được.
Bước tiến sử dụng trong trường hợp nào?
Bước tiến thường dùng khi muốn ghi nhận sự cải thiện, tiến bộ trong công việc, học tập, nghiên cứu, kinh tế hoặc các mối quan hệ cá nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bước tiến
Dưới đây là những tình huống phổ biến khi sử dụng cụm từ bước tiến trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Việc ký kết hiệp định này là bước tiến lớn trong quan hệ ngoại giao.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự phát triển tích cực trong lĩnh vực chính trị, ngoại giao.
Ví dụ 2: “Em đã có bước tiến rõ rệt trong môn Toán học kỳ này.”
Phân tích: Khen ngợi sự cải thiện trong kết quả học tập.
Ví dụ 3: “Công ty đạt được bước tiến đáng kể về doanh số.”
Phân tích: Ghi nhận sự tăng trưởng trong kinh doanh.
Ví dụ 4: “Đây là bước tiến mới trong công nghệ năng lượng sạch.”
Phân tích: Mô tả sự phát triển trong lĩnh vực khoa học, công nghệ.
Ví dụ 5: “Mối quan hệ của họ đã có bước tiến sau cuộc trò chuyện thẳng thắn.”
Phân tích: Diễn tả sự cải thiện trong quan hệ cá nhân.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bước tiến
Dưới đây là các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với bước tiến:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiến bộ | Bước lùi |
| Phát triển | Tụt hậu |
| Cải thiện | Thụt lùi |
| Tiến triển | Suy thoái |
| Đi lên | Đi xuống |
| Thăng tiến | Trì trệ |
Dịch bước tiến sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bước tiến | 进步 (Jìnbù) | Progress / Step forward | 進歩 (Shinpo) | 진전 (Jinjeon) |
Kết luận
Bước tiến là gì? Đó là sự tiến bộ, cải thiện theo hướng tích cực trong bất kỳ lĩnh vực nào. Hiểu rõ nghĩa của từ này giúp bạn sử dụng chính xác và truyền đạt thông điệp hiệu quả hơn.
