Tuyên giáo là gì? 📢 Ý nghĩa đầy đủ
Tuyên giáo là gì? Tuyên giáo là viết tắt của “tuyên truyền và giáo dục”, chỉ công tác định hướng tư tưởng, phổ biến đường lối, chính sách đến quần chúng nhân dân. Đây là lĩnh vực quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, chức năng và cách sử dụng từ “tuyên giáo” ngay bên dưới!
Tuyên giáo là gì?
Tuyên giáo là thuật ngữ chính trị, viết tắt của “tuyên truyền và giáo dục”, chỉ hoạt động truyền bá tư tưởng, chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước đến các tầng lớp nhân dân. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực chính trị – xã hội.
Trong tiếng Việt, “tuyên giáo” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ công tác tuyên truyền, giáo dục chính trị tư tưởng. Ví dụ: Ban Tuyên giáo Trung ương, Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy.
Nghĩa mở rộng: Chỉ người làm công tác tuyên truyền, giáo dục. Ví dụ: “Anh ấy là cán bộ tuyên giáo của huyện.”
Trong tổ chức: Tuyên giáo là một trong những ban chức năng của cấp ủy Đảng, chịu trách nhiệm về công tác tư tưởng, văn hóa, khoa giáo.
Tuyên giáo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuyên giáo” có nguồn gốc Hán Việt: “tuyên” (宣) nghĩa là truyền bá, công bố; “giáo” (教) nghĩa là dạy dỗ, giáo dục. Thuật ngữ này gắn liền với hệ thống tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam từ những năm đầu thành lập.
Sử dụng “tuyên giáo” khi đề cập đến công tác tư tưởng, tuyên truyền trong hệ thống chính trị.
Cách sử dụng “Tuyên giáo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyên giáo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuyên giáo” trong tiếng Việt
Danh từ chỉ cơ quan: Ban Tuyên giáo, ngành tuyên giáo. Ví dụ: “Ban Tuyên giáo Trung ương tổ chức hội nghị.”
Danh từ chỉ công tác: Công tác tuyên giáo, hoạt động tuyên giáo. Ví dụ: “Đẩy mạnh công tác tuyên giáo ở cơ sở.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyên giáo”
Từ “tuyên giáo” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh chính trị, hành chính:
Ví dụ 1: “Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy triển khai kế hoạch tuyên truyền.”
Phân tích: Chỉ cơ quan chức năng của tỉnh ủy.
Ví dụ 2: “Cán bộ tuyên giáo cần nắm vững đường lối của Đảng.”
Phân tích: Chỉ người làm công tác tuyên truyền, giáo dục.
Ví dụ 3: “Công tác tuyên giáo góp phần định hướng dư luận xã hội.”
Phân tích: Chỉ hoạt động tuyên truyền nói chung.
Ví dụ 4: “Hội nghị tuyên giáo toàn quốc được tổ chức hàng năm.”
Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “hội nghị”.
Ví dụ 5: “Ngành tuyên giáo đóng vai trò quan trọng trong xây dựng Đảng.”
Phân tích: Chỉ lĩnh vực, ngành nghề cụ thể.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyên giáo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyên giáo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuyên giáo” với “tuyên truyền”.
Cách dùng đúng: Tuyên giáo bao gồm cả tuyên truyền và giáo dục, phạm vi rộng hơn tuyên truyền đơn thuần.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tuyên giao” hoặc “tuyên giảo”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuyên giáo” với dấu sắc ở chữ “giáo”.
“Tuyên giáo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyên giáo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tuyên truyền | Bưng bít |
| Giáo dục tư tưởng | Che giấu |
| Vận động quần chúng | Im lặng |
| Phổ biến chính sách | Giấu diếm |
| Định hướng tư tưởng | Thờ ơ |
| Truyền thông chính trị | Lãnh đạm |
Kết luận
Tuyên giáo là gì? Tóm lại, tuyên giáo là công tác tuyên truyền và giáo dục chính trị tư tưởng trong hệ thống Đảng. Hiểu đúng “tuyên giáo” giúp bạn nắm vững thuật ngữ chính trị Việt Nam.
