Làm reo là gì? 📣 Ý nghĩa, cách dùng Làm reo
Làm reo là gì? Làm reo là hành động bãi công, đình công, tức là ngừng làm việc tập thể để đấu tranh đòi quyền lợi. Đây là từ mượn từ tiếng Pháp “faire grève”, xuất hiện trong tiếng Việt từ đầu thế kỷ 20. Cùng tìm hiểu nguồn gốc thú vị, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “làm reo” trong tiếng Việt nhé!
Làm reo nghĩa là gì?
Làm reo là động từ chỉ hành động ngừng làm việc tập thể của công nhân, người lao động nhằm gây sức ép đòi quyền lợi. Đây là thuật ngữ phổ biến trong phong trào công nhân.
Trong cuộc sống, từ “làm reo” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực lao động: “Làm reo” là hình thức đấu tranh của công nhân khi họ đồng loạt nghỉ việc để phản đối điều kiện làm việc, đòi tăng lương hoặc cải thiện phúc lợi.
Trong đời sống hàng ngày: Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động gây khó dễ, làm cao, hoặc tỏ thái độ không hợp tác để đạt được mục đích nào đó.
Trong lịch sử: “Làm reo” gắn liền với phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm reo”
“Làm reo” là từ mượn từ tiếng Pháp “faire [la] grève”, xuất hiện trong tiếng Việt từ đầu thế kỷ 20. Từ “grève” trong tiếng Pháp ban đầu chỉ bãi cát ven sông Seine, nơi công nhân thất nghiệp tụ tập tìm việc. Sau này, nơi đây trở thành điểm tập trung của công nhân bãi công, từ đó “faire grève” có nghĩa là đình công.
Sử dụng “làm reo” khi muốn diễn tả hành động ngừng việc tập thể hoặc thái độ gây khó dễ để đòi quyền lợi.
Làm reo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “làm reo” được dùng khi nói về hành động bãi công của công nhân, hoặc khi ai đó cố tình gây khó khăn, làm cao để đạt mục đích riêng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm reo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm reo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công nhân nhà máy dệt làm reo để đòi tăng lương.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hành động bãi công, đình công của người lao động.
Ví dụ 2: “Nó cứ làm reo mãi, không chịu giúp đỡ ai cả.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ thái độ gây khó dễ, không hợp tác.
Ví dụ 3: “Thợ mỏ làm reo phản đối điều kiện làm việc nguy hiểm.”
Phân tích: Chỉ hành động đấu tranh tập thể của công nhân vì quyền lợi chính đáng.
Ví dụ 4: “Đừng có làm reo nữa, cứ nói thẳng yêu cầu của mình đi.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, khuyên người khác bỏ thái độ làm cao.
Ví dụ 5: “Phong trào làm reo của công nhân Ba Son năm 1925 đã ghi dấu ấn lịch sử.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nhắc đến cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm reo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm reo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bãi công | Làm việc |
| Đình công | Hợp tác |
| Nghỉ việc | Tuân thủ |
| Lãn công | Chấp hành |
| Biểu tình | Phục tùng |
| Phản đối | Đồng thuận |
Dịch “Làm reo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Làm reo | 罢工 (Bàgōng) | Go on strike | ストライキする (Sutoraiki suru) | 파업하다 (Paeopada) |
Kết luận
Làm reo là gì? Tóm lại, làm reo là hành động bãi công, đình công hoặc thái độ gây khó dễ để đòi quyền lợi. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm bắt ngữ cảnh sử dụng chính xác hơn.
