Tuyên đọc là gì? 📢 Ý nghĩa chi tiết
Tuyên đọc là gì? Tuyên đọc là hành động đọc to, công bố nội dung văn bản chính thức trước công chúng hoặc những người có liên quan. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực pháp luật, hành chính và các nghi lễ trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “tuyên đọc” ngay bên dưới!
Tuyên đọc nghĩa là gì?
Tuyên đọc là động từ chỉ hành động đọc to, rõ ràng nội dung một văn bản chính thức để thông báo công khai cho mọi người cùng nghe. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “tuyên” nghĩa là công bố, loan báo và “đọc” nghĩa là đọc thành tiếng.
Trong tiếng Việt, từ “tuyên đọc” được sử dụng với các nghĩa sau:
Nghĩa pháp lý: Chỉ hành động thẩm phán hoặc người có thẩm quyền đọc to bản án, quyết định tại phiên tòa. Ví dụ: “Thẩm phán tuyên đọc bản án.”
Nghĩa hành chính: Đọc công khai các quyết định, nghị quyết, văn bản quan trọng trong các cuộc họp, hội nghị.
Nghĩa nghi lễ: Đọc to các văn bản trong các dịp lễ trang trọng như tuyên đọc tuyên ngôn, lời thề, điếu văn.
Tuyên đọc có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuyên đọc” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “tuyên” (宣 – công bố) và “đọc” (讀 – đọc). Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống hành chính và pháp luật từ thời phong kiến.
Sử dụng “tuyên đọc” khi muốn diễn đạt việc đọc công khai các văn bản mang tính chất chính thức, trang trọng.
Cách sử dụng “Tuyên đọc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyên đọc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuyên đọc” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, biên bản, báo cáo. Ví dụ: “Chủ tọa phiên tòa tuyên đọc quyết định đình chỉ vụ án.”
Văn nói: Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức. Ví dụ: “Mời đại diện ban tổ chức tuyên đọc quyết định khen thưởng.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyên đọc”
Từ “tuyên đọc” được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh mang tính chất pháp lý và nghi lễ:
Ví dụ 1: “Sau khi nghị án, Hội đồng xét xử tuyên đọc bản án sơ thẩm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tòa án, chỉ hành động công bố phán quyết.
Ví dụ 2: “Chủ tịch Hồ Chí Minh tuyên đọc Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc đọc công khai văn kiện quan trọng.
Ví dụ 3: “Thư ký tuyên đọc biên bản cuộc họp trước khi kết thúc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ việc đọc to nội dung biên bản.
Ví dụ 4: “Đại diện gia đình tuyên đọc điếu văn trong lễ tang.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghi lễ, chỉ việc đọc văn bản tưởng niệm.
Ví dụ 5: “Tân sinh viên tuyên đọc lời thề trong lễ khai giảng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học đường, chỉ việc đọc to lời cam kết.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyên đọc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyên đọc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “tuyên đọc” cho văn bản không chính thức.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tuyên đọc” với văn bản mang tính pháp lý, hành chính hoặc nghi lễ trang trọng. Văn bản thông thường nên dùng “đọc” hoặc “đọc to”.
Trường hợp 2: Nhầm “tuyên đọc” với “tuyên bố”.
Cách dùng đúng: “Tuyên đọc” là đọc nội dung có sẵn, còn “tuyên bố” là phát ngôn, công bố quan điểm. Ví dụ: “Tuyên đọc bản án” (đúng), “Tuyên bố bản án” (sai).
“Tuyên đọc”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyên đọc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công bố | Giấu kín |
| Đọc công khai | Đọc thầm |
| Tuyên cáo | Bí mật |
| Công khai | Che giấu |
| Phổ biến | Ẩn giấu |
| Loan báo | Im lặng |
Kết luận
Tuyên đọc là gì? Tóm lại, tuyên đọc là hành động đọc to văn bản chính thức trước công chúng. Hiểu đúng từ “tuyên đọc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh pháp lý và trang trọng.
