Gồm là gì? 🔗 Ý nghĩa, cách dùng từ Gồm

Gồm là gì? Gồm là động từ trong tiếng Việt, có nghĩa là bao hàm, chứa đựng tất cả như những bộ phận hợp thành một tổng thể. Từ “gồm” thường xuất hiện trong văn viết, văn nói khi liệt kê các thành phần cấu tạo nên một sự vật, sự việc. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “gồm” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Gồm nghĩa là gì?

Gồm là động từ chỉ việc có tất cả, bao hàm như là những bộ phận hợp thành một chỉnh thể. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức.

Trong tiếng Việt, từ “gồm” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong văn bản hành chính: Từ “gồm” thường dùng để liệt kê các thành phần, hạng mục. Ví dụ: “Ban tổ chức gồm 5 thành viên” – nghĩa là ban tổ chức có tổng cộng 5 người.

Trong giao tiếp đời thường: “Gồm” xuất hiện khi muốn nêu rõ các phần tử cấu thành. Ví dụ: “Bữa ăn gồm cơm, canh và món mặn.”

Kết hợp thành cụm từ: “Bao gồm” là dạng mở rộng của “gồm”, mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn về tính bao quát.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gồm”

Từ “gồm” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là động từ đơn âm tiết, phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết khi cần diễn đạt sự bao hàm, chứa đựng.

Sử dụng “gồm” khi muốn liệt kê các thành phần, bộ phận cấu tạo nên một tổng thể hoặc khi giới thiệu nội dung chi tiết của một sự vật, sự việc.

Cách sử dụng “Gồm” đúng chính tả

Từ “gồm” được viết với phụ âm đầu “g” và vần “ôm”. Cần phân biệt “gồm” (động từ chỉ sự bao hàm) với “gộm” hoặc các từ phát âm gần giống để tránh sai chính tả.

Cách dùng “Gồm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gồm” thường xuất hiện trong hội thoại khi giới thiệu, liệt kê. Ví dụ: “Nhóm mình gồm 4 người: Lan, Hùng, Mai và Tuấn.”

Trong văn viết: “Gồm” xuất hiện nhiều trong văn bản hành chính, báo cáo, hợp đồng khi cần nêu rõ các thành phần. Ví dụ: “Hồ sơ gồm: đơn xin việc, bằng cấp và giấy khám sức khỏe.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gồm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gồm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bức vẽ chỉ gồm hai màu xanh và trắng.”

Phân tích: Dùng “gồm” để liệt kê các thành phần màu sắc trong bức tranh.

Ví dụ 2: “Việt Nam gồm 63 tỉnh thành.”

Phân tích: “Gồm” chỉ sự bao hàm tất cả các đơn vị hành chính.

Ví dụ 3: “Bộ sách này gồm 10 tập.”

Phân tích: Diễn tả tổng số tập sách cấu thành bộ sách.

Ví dụ 4: “Chi phí bao gồm tiền vé, ăn uống và chỗ ở.”

Phân tích: Cụm “bao gồm” liệt kê các khoản chi tiết trong tổng chi phí.

Ví dụ 5: “Đội bóng gồm 11 cầu thủ chính thức.”

Phân tích: “Gồm” nêu rõ số lượng thành viên trong đội.

“Gồm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gồm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bao gồm Loại trừ
Bao hàm Ngoại trừ
Chứa đựng Thiếu
Không có
Gộp Tách
Hợp thành Loại bỏ

Kết luận

Gồm là gì? Tóm lại, gồm là động từ chỉ sự bao hàm, chứa đựng tất cả các bộ phận hợp thành một tổng thể. Hiểu đúng từ “gồm” giúp bạn diễn đạt chính xác và mạch lạc hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.