Tuyên bố chung là gì? 📢 Nghĩa

Tuyên bố chung là gì? Tuyên bố chung là văn bản chính thức do hai hoặc nhiều bên cùng đưa ra để công bố lập trường, quan điểm hoặc cam kết chung về một vấn đề. Đây là hình thức phổ biến trong ngoại giao và hợp tác quốc tế. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và phân biệt tuyên bố chung với các loại văn bản khác ngay bên dưới!

Tuyên bố chung là gì?

Tuyên bố chung là văn bản thể hiện sự đồng thuận giữa hai hay nhiều bên về một vấn đề cụ thể, thường được công bố sau các cuộc họp, hội nghị hoặc đàm phán. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực chính trị, ngoại giao và pháp lý.

Trong tiếng Việt, “tuyên bố chung” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Văn bản chính thức do nhiều bên ký kết, nêu rõ quan điểm, nguyên tắc hoặc định hướng hợp tác. Ví dụ: Tuyên bố chung Việt Nam – Hoa Kỳ.

Trong ngoại giao: Thể hiện kết quả đàm phán giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế về những vấn đề song phương hoặc đa phương.

Trong kinh doanh: Các doanh nghiệp cũng có thể đưa ra tuyên bố chung khi hợp tác, sáp nhập hoặc giải quyết tranh chấp.

Tuyên bố chung có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “tuyên bố chung” có nguồn gốc Hán Việt: “tuyên” (宣) nghĩa là công bố, “bố” (布) nghĩa là lan truyền, “chung” (共) nghĩa là cùng nhau. Hình thức này phát triển mạnh trong quan hệ quốc tế hiện đại.

Sử dụng “tuyên bố chung” khi muốn đề cập đến văn bản thể hiện sự đồng thuận chính thức giữa các bên.

Cách sử dụng “Tuyên bố chung”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyên bố chung” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyên bố chung” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản ngoại giao, tài liệu pháp lý. Ví dụ: “Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác kinh tế.”

Văn nói: Dùng trong các cuộc họp báo, phát biểu chính thức. Ví dụ: “Chúng tôi sẽ công bố tuyên bố chung vào cuối hội nghị.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyên bố chung”

Từ “tuyên bố chung” được dùng trong nhiều ngữ cảnh chính trị, ngoại giao và kinh doanh:

Ví dụ 1: “Tuyên bố chung khẳng định cam kết duy trì hòa bình khu vực.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao quốc tế.

Ví dụ 2: “Hai công ty ra tuyên bố chung về việc sáp nhập.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kinh doanh, doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Hội nghị kết thúc với bản tuyên bố chung gồm 10 điểm.”

Phân tích: Chỉ kết quả của cuộc họp đa phương.

Ví dụ 4: “Tuyên bố chung nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác giáo dục.”

Phân tích: Thể hiện nội dung cụ thể trong văn bản.

Ví dụ 5: “Lãnh đạo hai nước ký tuyên bố chung tại Hà Nội.”

Phân tích: Mô tả hành động ký kết chính thức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyên bố chung”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyên bố chung” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyên bố chung” với “hiệp định” hoặc “hiệp ước”.

Cách dùng đúng: Tuyên bố chung thể hiện quan điểm, cam kết nhưng không có tính ràng buộc pháp lý như hiệp định.

Trường hợp 2: Dùng “tuyên bố chung” cho ý kiến cá nhân.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi có từ hai bên trở lên cùng đồng thuận và công bố.

“Tuyên bố chung”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyên bố chung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thông cáo chung Tuyên bố đơn phương
Công bố chung Ý kiến cá nhân
Tuyên ngôn chung Phản đối
Thỏa thuận chung Bất đồng
Cam kết chung Tranh chấp
Văn kiện chung Mâu thuẫn

Kết luận

Tuyên bố chung là gì? Tóm lại, tuyên bố chung là văn bản thể hiện sự đồng thuận giữa nhiều bên về một vấn đề cụ thể. Hiểu đúng “tuyên bố chung” giúp bạn nắm vững thuật ngữ ngoại giao và pháp lý.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.