Mai gầm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Mai gầm

Mai gầm là gì? Mai gầm là tên gọi dân gian của loài rắn cạp nia miền Nam (Bungarus candidus), một loài rắn cực độc có thân mình khoang đen trắng xen kẽ, lưng có sống nhọn. Đây là loài rắn nguy hiểm bậc nhất Việt Nam với nọc độc gây liệt cơ và tử vong nhanh chóng. Cùng tìm hiểu đặc điểm nhận dạng và cách phòng tránh rắn mai gầm nhé!

Mai gầm nghĩa là gì?

Mai gầm là tên gọi dân gian chỉ loài rắn cạp nia miền Nam, thuộc chi Bungarus, họ Rắn hổ (Elapidae), có nọc độc cực mạnh gây liệt thần kinh.

Loài rắn này còn có nhiều tên gọi khác tùy vùng miền:

Rắn cạp nia: Tên gọi phổ biến nhất, chỉ loài rắn có khoang đen trắng xen kẽ trên thân.

Rắn hổ khoang, rắn vòng bạc: Do đặc điểm màu sắc khoang trắng bạc nổi bật trên thân.

Mái gầm, mai gầm: Tên dân gian phổ biến ở miền Trung và Nam Việt Nam, xuất phát từ đặc điểm lưng có gờ sống nhọn như “mai” và tính hung dữ khi bị đe dọa.

Dân gian có câu: “Mái gầm cắn nằm tại chỗ, rắn hổ còn đem về nhà”, ý nói nọc độc của mai gầm cực mạnh, nạn nhân bị cắn có thể tử vong ngay tại chỗ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mai gầm”

Tên “mai gầm” có nguồn gốc từ tiếng Việt dân gian, kết hợp giữa “mai” (lưng có sống nhọn như mai rùa) và “gầm” (tiếng kêu hung dữ).

Tên khoa học của rắn mai gầm là Bungarus candidus, tiếng Anh gọi là Malayan krait. Loài này phân bố chủ yếu ở miền Trung và Nam Việt Nam như Nghệ An, Quảng Bình, Huế, Đà Nẵng, Tây Nguyên, Đồng Nai.

Mai gầm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mai gầm” được dùng khi nói về loài rắn cạp nia miền Nam, trong các ngữ cảnh cảnh báo nguy hiểm, y học điều trị rắn cắn, hoặc nghiên cứu động vật học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mai gầm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mai gầm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đi rừng phải cẩn thận, vùng này có nhiều rắn mai gầm.”

Phân tích: Cảnh báo về sự nguy hiểm của loài rắn độc trong khu vực rừng núi.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân bị rắn mai gầm cắn cần được cấp cứu ngay lập tức.”

Phân tích: Ngữ cảnh y tế, nhấn mạnh tính cấp bách khi bị loài rắn này cắn.

Ví dụ 3: “Mái gầm cắn nằm tại chỗ, rắn hổ còn đem về nhà.”

Phân tích: Tục ngữ dân gian so sánh độc tính của mai gầm với rắn hổ mang.

Ví dụ 4: “Rắn mai gầm thường hoạt động về đêm và hay bò vào nhà.”

Phân tích: Mô tả tập tính sinh học của loài rắn này.

Ví dụ 5: “Nọc độc rắn mai gầm chứa độc tố thần kinh gây liệt cơ hô hấp.”

Phân tích: Ngữ cảnh khoa học, giải thích cơ chế tác động của nọc độc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mai gầm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mai gầm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rắn cạp nia Rắn nước (không độc)
Rắn hổ khoang Rắn ráo (ít độc)
Rắn vòng bạc Rắn lục (họ khác)
Mái gầm Rắn hổ mang (họ khác)
Rắn cạp nong (họ gần) Rắn không độc

Dịch “Mai gầm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mai gầm / Cạp nia 银环蛇 (Yín huán shé) Malayan krait アマガサヘビ (Amagasahebi) 말레이크레이트 (Mallei keuleiteu)

Kết luận

Mai gầm là gì? Tóm lại, mai gầm là tên dân gian của rắn cạp nia miền Nam, loài rắn cực độc có nọc gây liệt thần kinh và tử vong nhanh. Nhận biết và phòng tránh loài rắn này giúp bảo vệ an toàn cho bản thân.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.