Tựu là gì? 📋 Nghĩa Tựu chi tiết
Tựu là gì? Tựu là từ Hán Việt mang nghĩa tập hợp, quy tụ lại một nơi hoặc đạt được thành tựu. Đây là từ thường xuất hiện trong các cụm từ quen thuộc như “tựu trường”, “thành tựu”, “đại tựu”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi hay gặp khi sử dụng từ này ngay bên dưới!
Tựu nghĩa là gì?
Tựu là từ Hán Việt (就), mang nghĩa gốc là đến, tập hợp lại hoặc hoàn thành, đạt được điều gì đó. Đây là từ thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và các từ ghép Hán Việt.
Trong tiếng Việt, từ “tựu” có các cách hiểu chính:
Nghĩa tập hợp: Chỉ việc quy tụ, tụ họp về một nơi. Ví dụ: “tựu trường” (học sinh tập trung về trường), “hội tựu” (tụ họp lại).
Nghĩa hoàn thành: Chỉ sự đạt được, hoàn tất. Ví dụ: “thành tựu” (kết quả đạt được), “đại tựu” (hoàn thành việc lớn).
Trong từ ghép: “Tựu” kết hợp với nhiều từ khác tạo thành cụm từ phổ biến như tựu chức, tựu nghiệp, tựu thành.
Tựu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tựu” có nguồn gốc từ tiếng Hán (就), được du nhập vào tiếng Việt theo dòng từ Hán Việt từ thời phong kiến. Trong tiếng Hán, chữ này mang nghĩa “đến”, “tiến tới” hoặc “hoàn thành”.
Sử dụng “tựu” khi nói về sự tập hợp, quy tụ hoặc đề cập đến thành quả đạt được.
Cách sử dụng “Tựu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tựu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tựu” trong tiếng Việt
Trong từ ghép Hán Việt: Tựu thường đi kèm với các từ khác để tạo nghĩa hoàn chỉnh. Ví dụ: tựu trường, thành tựu, tựu chức.
Trong văn viết: Từ “tựu” mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày mà phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tựu”
Từ “tựu” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngày mai là ngày tựu trường của các em học sinh.”
Phân tích: “Tựu trường” chỉ ngày học sinh tập trung về trường để bắt đầu năm học mới.
Ví dụ 2: “Đây là thành tựu lớn nhất trong sự nghiệp của ông.”
Phân tích: “Thành tựu” chỉ kết quả, thành quả đạt được sau quá trình nỗ lực.
Ví dụ 3: “Giám đốc mới sẽ tựu chức vào tuần sau.”
Phân tích: “Tựu chức” nghĩa là chính thức nhận nhiệm vụ, bắt đầu đảm nhận chức vụ.
Ví dụ 4: “Công trình đã đại tựu sau ba năm xây dựng.”
Phân tích: “Đại tựu” nghĩa là hoàn thành việc lớn, đạt được mục tiêu quan trọng.
Ví dụ 5: “Anh em trong gia đình hội tựu đông đủ dịp Tết.”
Phân tích: “Hội tựu” chỉ việc tụ họp, sum vầy về một nơi.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tựu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tựu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tựu” với “tựa” (dựa vào).
Cách dùng đúng: “Ngày tựu trường” (không phải “ngày tựa trường”).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “tựu” thành “tụ”.
Cách dùng đúng: “Thành tựu” (không phải “thành tụ”). Lưu ý: “tụ” nghĩa là tụ tập, khác với “tựu”.
“Tựu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tựu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tụ họp | Phân tán |
| Quy tụ | Giải tán |
| Tập hợp | Chia lìa |
| Hoàn thành | Dang dở |
| Đạt được | Thất bại |
| Sum họp | Ly tán |
Kết luận
Tựu là gì? Tóm lại, tựu là từ Hán Việt mang nghĩa tập hợp, quy tụ hoặc hoàn thành, đạt được. Hiểu đúng từ “tựu” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và trang trọng hơn.
