Tướp là gì? 😏 Nghĩa Tướp chi tiết
Tướp là gì? Tướp là động từ chỉ vết thương nhỏ, nông do bị cứa bởi vật sắc như lá cỏ, lá mía, giấy hoặc cạnh kim loại. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tướp” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Tướp nghĩa là gì?
Tướp là động từ miêu tả hành động bị cứa, rạch nhẹ trên da bởi vật mỏng, sắc, tạo ra vết thương nông nhưng gây xót. Vết tướp thường chảy ít máu nhưng đau rát khó chịu.
Trong tiếng Việt, từ “tướp” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ vết thương do bị cứa bởi lá cây sắc (lá mía, lá cỏ tranh), mép giấy, cạnh kim loại mỏng. Ví dụ: “Lá mía tướp tay.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ bất kỳ vết xước nông, dài do vật sắc gây ra.
Đặc điểm: Vết tướp thường mỏng, nông, dài theo đường cứa, gây cảm giác xót buốt hơn so với vết cắt thông thường.
Tướp có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tướp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ đời sống lao động nông nghiệp khi người dân thường xuyên tiếp xúc với lá mía, lá lúa, cỏ tranh. Từ này gắn liền với trải nghiệm thực tế của người Việt.
Sử dụng “tướp” khi nói về vết thương nhỏ do bị cứa bởi vật mỏng sắc.
Cách sử dụng “Tướp”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tướp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tướp” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động bị cứa. Ví dụ: tướp tay, tướp chân, bị tướp.
Danh từ (ít dùng): Chỉ vết thương. Ví dụ: vết tướp, chỗ tướp.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tướp”
Từ “tướp” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Đi cắt lúa mà không đeo găng tay, bị lá lúa tướp hết cả bàn tay.”
Phân tích: Động từ chỉ vết thương do lá lúa sắc cứa vào.
Ví dụ 2: “Cẩn thận kẻo giấy tướp tay đấy!”
Phân tích: Lời cảnh báo về mép giấy có thể gây vết cứa.
Ví dụ 3: “Lá mía tướp đau xót lắm, phải bôi thuốc sát trùng ngay.”
Phân tích: Miêu tả cảm giác đau rát đặc trưng của vết tướp.
Ví dụ 4: “Mép lon nước ngọt tướp môi em bé.”
Phân tích: Vết thương do cạnh kim loại mỏng gây ra.
Ví dụ 5: “Cỏ tranh sắc lắm, đi chân đất là bị tướp ngay.”
Phân tích: Cảnh báo về loại cỏ có lá sắc như dao.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tướp”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tướp” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tướp” với “cắt” hoặc “đứt”.
Cách dùng đúng: “Tướp” chỉ vết thương nông do vật mỏng sắc, còn “cắt/đứt” chỉ vết thương sâu hơn do dao kéo.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tướt” hoặc “tuớp”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tướp” với dấu sắc và vần “ươp”.
“Tướp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tướp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cứa | Lành |
| Xước | Liền da |
| Rạch | Nguyên vẹn |
| Sướt | Khỏi |
| Xẻo | Bình phục |
| Cắt (nhẹ) | An toàn |
Kết luận
Tướp là gì? Tóm lại, tướp là động từ chỉ vết thương nông do vật mỏng sắc cứa vào da. Hiểu đúng từ “tướp” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
