Tương kỵ là gì? 😔 Nghĩa Tương kỵ
Tương kiến là gì? Tương kiến là từ Hán Việt có nghĩa là gặp nhau, gặp gỡ lẫn nhau giữa hai hay nhiều người. Đây là từ ngữ thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca và các văn bản trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ngữ cảnh phổ biến của “tương kiến” ngay bên dưới!
Tương kiến nghĩa là gì?
Tương kiến là sự gặp gỡ, hội ngộ giữa hai hoặc nhiều người, thường mang sắc thái trang trọng hoặc giàu cảm xúc. Đây là từ Hán Việt, thuộc loại động từ trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “tương kiến” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Gặp nhau, gặp mặt nhau. Ví dụ: “Hai người bạn cũ tương kiến sau nhiều năm xa cách.”
Trong văn chương: Thường dùng để diễn tả cuộc gặp gỡ đầy cảm xúc, mang tính chất thi vị. Ví dụ: “Tương kiến thời nan, biệt diệc nan” (Gặp nhau đã khó, chia tay càng khó).
Trong giao tiếp trang trọng: Dùng khi nói về cuộc hội ngộ quan trọng, có ý nghĩa đặc biệt.
Tương kiến có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tương kiến” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tương” (相) nghĩa là lẫn nhau, “kiến” (見) nghĩa là gặp, nhìn thấy. Ghép lại, tương kiến mang nghĩa gặp gỡ nhau.
Sử dụng “tương kiến” khi nói về cuộc gặp gỡ mang tính trang trọng, trong văn thơ hoặc khi muốn diễn đạt giàu cảm xúc hơn từ “gặp nhau” thông thường.
Cách sử dụng “Tương kiến”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tương kiến” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tương kiến” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương, thư từ trang trọng. Ví dụ: “Ngày tương kiến, lòng bồi hồi khôn tả.”
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính nghệ thuật.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tương kiến”
Từ “tương kiến” được dùng trong các ngữ cảnh mang tính trang trọng hoặc giàu cảm xúc:
Ví dụ 1: “Tương kiến thời nan, biệt diệc nan.”
Phân tích: Câu thơ nổi tiếng của Lý Thương Ẩn, nghĩa là “Gặp nhau đã khó, chia tay càng khó.”
Ví dụ 2: “Sau bao năm xa cách, hai anh em tương kiến trong nước mắt.”
Phân tích: Diễn tả cuộc hội ngộ đầy xúc động giữa người thân.
Ví dụ 3: “Hẹn ngày tương kiến tại quê nhà.”
Phân tích: Dùng trong lời hẹn ước gặp lại, mang tính trang trọng.
Ví dụ 4: “Lần tương kiến đầu tiên đã để lại ấn tượng sâu sắc.”
Phân tích: Chỉ cuộc gặp gỡ đáng nhớ, có ý nghĩa đặc biệt.
Ví dụ 5: “Duyên tương kiến đã định sẵn từ kiếp trước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình cảm, mang màu sắc lãng mạn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tương kiến”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tương kiến” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “tương kiến” trong giao tiếp thông thường, gây cảm giác cứng nhắc.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tương kiến” trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc. Giao tiếp hàng ngày nên dùng “gặp nhau”, “gặp mặt”.
Trường hợp 2: Nhầm “tương kiến” với “tương kiện” (không có nghĩa).
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tương kiến” với chữ “kiến” nghĩa là gặp.
“Tương kiến”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tương kiến”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Gặp gỡ | Ly biệt | ||
| Hội ngộ | Chia tay | ||
| Gặp mặt | Xa cách | ||
| Trùng phùng | Biệt ly | ||
| Tao ngộ | Phân ly | ||
| Diện kiến | Cách biệt | ||
