Cửa tò vò là gì? 🚪 Nghĩa CTV
Cửa tò vò là gì? Cửa tò vò là kiểu cửa xây cuốn thành hình cung, nhỏ và hẹp, có hình dạng giống như tổ của con tò vò. Đây là thuật ngữ kiến trúc truyền thống Việt Nam, thường xuất hiện trong các công trình cổ như đình, chùa, nhà cổ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “cửa tò vò” trong bài viết dưới đây nhé!
Cửa tò vò nghĩa là gì?
Cửa tò vò là dạng cửa cuốn có chiều sâu lớn, xây thành hình vòm cung, trông giống như tổ của con tò vò. Đây là khái niệm trong lĩnh vực kiến trúc truyền thống.
Trong đời sống, từ “cửa tò vò” được hiểu theo các khía cạnh sau:
Trong kiến trúc truyền thống: Cửa tò vò là loại cửa có đặc điểm xây cuốn hình vòm, thường nhỏ và hẹp, mang tính trang trí nhiều hơn công năng sử dụng. Kiểu cửa này phổ biến trong đình, chùa, nhà cổ Việt Nam.
Trong kiến trúc phương Tây: Cửa tò vò tương đương với cấu trúc “vòm” (arch) – một dạng kiến trúc hình cung giúp nâng đỡ khối lượng, xuất hiện từ thời La Mã cổ đại.
Trong công nghiệp hiện đại: Thuật ngữ “cửa tò vò” còn được dùng để chỉ cửa bản lề kho lạnh (Manual Overlap Door), loại cửa chuyên dụng trong các kho đông lạnh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cửa tò vò”
Tên gọi “cửa tò vò” bắt nguồn từ hình dạng giống tổ của con tò vò – loài côn trùng xây tổ bằng đất sét có hình vòm cung đặc trưng. Kiểu kiến trúc vòm cuốn xuất hiện từ đầu thiên niên kỷ thứ hai trước Công nguyên tại vùng Lưỡng Hà.
Sử dụng từ “cửa tò vò” khi mô tả các công trình kiến trúc có cửa hình vòm cuốn, đặc biệt trong kiến trúc truyền thống hoặc khi nói về thiết kế xây dựng.
Cửa tò vò sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cửa tò vò” được dùng khi mô tả kiến trúc cổ, khi thiết kế công trình có yếu tố truyền thống, hoặc khi nói về các loại cửa có hình dạng vòm cuốn đặc trưng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cửa tò vò”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cửa tò vò” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngôi đình cổ có nhiều cửa tò vò được chạm khắc tinh xảo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kiến trúc truyền thống, chỉ loại cửa vòm cuốn trong công trình tín ngưỡng.
Ví dụ 2: “Kiến trúc sư thiết kế cửa tò vò cho ngôi nhà để tạo phong cách cổ điển.”
Phân tích: Mô tả việc áp dụng kiểu cửa tò vò trong thiết kế hiện đại mang hơi hướng truyền thống.
Ví dụ 3: “Cổng Tò Vò ở đảo Lý Sơn có hình dạng giống như chiếc cửa tò vò khổng lồ.”
Phân tích: So sánh kỳ quan thiên nhiên với hình dạng cửa tò vò trong kiến trúc.
Ví dụ 4: “Nhà thờ họ được xây theo lối cổ với những ô cửa tò vò nhỏ xinh.”
Phân tích: Chỉ đặc điểm kiến trúc truyền thống của công trình thờ tự.
Ví dụ 5: “Kho lạnh được lắp đặt cửa tò vò để giữ nhiệt và đảm bảo an toàn.”
Phân tích: Sử dụng theo nghĩa hiện đại, chỉ loại cửa bản lề chuyên dụng cho kho đông lạnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cửa tò vò”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cửa tò vò”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cửa vòm | Cửa vuông |
| Cửa cuốn | Cửa phẳng |
| Cửa hình cung | Cửa chữ nhật |
| Vòm cửa | Cửa thẳng |
| Cổng vòm | Cửa sổ vuông |
Dịch “Cửa tò vò” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cửa tò vò | 拱门 (Gǒngmén) | Arched door / Arch | アーチ型の門 (Āchi-gata no mon) | 아치형 문 (Achihyeong mun) |
Kết luận
Cửa tò vò là gì? Tóm lại, cửa tò vò là kiểu cửa xây cuốn hình vòm cung, có hình dạng giống tổ con tò vò, phổ biến trong kiến trúc truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng về “cửa tò vò” giúp bạn trân trọng hơn giá trị kiến trúc cổ và sử dụng từ ngữ chính xác trong giao tiếp.
