Tươi nhuận là gì? 😊 Nghĩa chi tiết

Tươi nhuận là gì? Tươi nhuận là trạng thái tươi tốt, mượt mà và căng mịn, thường dùng để miêu tả làn da, cây cối hoặc vẻ ngoài tràn đầy sức sống. Đây là từ ghép mang sắc thái tích cực, gợi lên hình ảnh khỏe mạnh và đầy sinh khí. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “tươi nhuận” ngay bên dưới!

Tươi nhuận nghĩa là gì?

Tươi nhuận là tính từ chỉ trạng thái vừa tươi tắn vừa mềm mại, ẩm mượt, thể hiện sự khỏe mạnh và căng tràn sức sống. Từ này kết hợp hai yếu tố: “tươi” (đầy sức sống, không héo) và “nhuận” (mượt mà, ẩm ướt vừa đủ).

Trong tiếng Việt, từ “tươi nhuận” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái da dẻ hoặc cây cối căng mịn, không khô ráp. Ví dụ: “Làn da tươi nhuận nhờ uống đủ nước.”

Nghĩa mở rộng: Miêu tả vẻ ngoài rạng rỡ, khỏe khoắn của con người. Ví dụ: “Gương mặt bà cụ vẫn tươi nhuận dù đã ngoài bảy mươi.”

Trong y học cổ truyền: Thường dùng để mô tả tình trạng cơ thể được nuôi dưỡng đầy đủ, khí huyết lưu thông tốt.

Tươi nhuận có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tươi nhuận” có nguồn gốc Hán Việt ở thành phần “nhuận” (潤), nghĩa là ẩm ướt, mượt mà, kết hợp với từ thuần Việt “tươi”. Chữ “nhuận” thường xuất hiện trong các từ như: nhuận tràng, nhuận phế, nhuận sắc.

Sử dụng “tươi nhuận” khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp mượt mà, căng mịn của da, tóc hoặc cây cối được chăm sóc tốt.

Cách sử dụng “Tươi nhuận”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tươi nhuận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tươi nhuận” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong các bài viết về làm đẹp, chăm sóc da, y học hoặc miêu tả thiên nhiên.

Văn nói: Dùng để khen ngợi vẻ ngoài khỏe mạnh, rạng rỡ của ai đó hoặc nhận xét về cây cối xanh tốt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tươi nhuận”

Từ “tươi nhuận” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Uống đủ 2 lít nước mỗi ngày giúp da tươi nhuận hơn.”

Phân tích: Miêu tả làn da căng mịn, không khô ráp nhờ được cấp nước đầy đủ.

Ví dụ 2: “Sau cơn mưa, vườn rau trở nên tươi nhuận lạ thường.”

Phân tích: Chỉ cây cối xanh tốt, lá mượt mà nhờ được tưới nước.

Ví dụ 3: “Bà ngoại tám mươi tuổi mà gương mặt vẫn tươi nhuận.”

Phân tích: Khen ngợi vẻ ngoài khỏe mạnh, da dẻ hồng hào của người cao tuổi.

Ví dụ 4: “Loại kem dưỡng này giúp môi tươi nhuận suốt cả ngày.”

Phân tích: Miêu tả đôi môi mềm mại, không bị khô nứt.

Ví dụ 5: “Khí huyết lưu thông tốt khiến sắc mặt tươi nhuận.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ tình trạng cơ thể khỏe mạnh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tươi nhuận”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tươi nhuận” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tươi nhuận” với “tươi mát” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Tươi nhuận” nhấn mạnh sự mượt mà, ẩm mịn; “tươi mát” nhấn mạnh cảm giác mát mẻ, sảng khoái.

Trường hợp 2: Dùng “tươi nhuận” cho đồ vật vô tri không liên quan đến độ ẩm.

Cách dùng đúng: Chỉ nên dùng cho da, tóc, cây cối hoặc cơ thể con người, không nên nói “chiếc xe tươi nhuận”.

“Tươi nhuận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tươi nhuận”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Mượt mà

Khô ráp

Căng mịn

Héo úa

Hồng hào

Xanh xao

Mịn màng

Sần sùi

Tươi tắn

Khô héo

Rạng rỡ

Nhăn nheo

Kết luận

Tươi nhuận là gì? Tóm lại, tươi nhuận là trạng thái tươi tốt, mượt mà và căng mịn, thường dùng cho da, tóc hoặc cây cối. Hiểu đúng từ “tươi nhuận” giúp bạn diễn đạt chính xác vẻ đẹp khỏe mạnh trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.