Nhã nhạc là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích Nhã nhạc

Nhã nhạc là gì? Nhã nhạc là thể loại âm nhạc tao nhã, thanh lịch, được trình diễn trong cung đình Việt Nam vào các dịp tế lễ, triều chính và các sự kiện trọng đại của triều đình. Đây là di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận năm 2003, thể hiện tinh hoa nghệ thuật cung đình Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và giá trị độc đáo của nhã nhạc ngay bên dưới!

Nhã nhạc là gì?

Nhã nhạc là loại hình âm nhạc cung đình mang tính bác học, được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng của triều đình phong kiến Việt Nam. Thuật ngữ “nhã nhạc” bắt nguồn từ chữ Hán, trong đó “nhã” có nghĩa là tao nhã, thanh lịch, còn “nhạc” là âm nhạc.

Trong tiếng Việt, “nhã nhạc” có thể hiểu theo các góc độ:

Nghĩa gốc: Chỉ thể loại âm nhạc chính thống, đối lập với “tục nhạc” (nhạc dân gian thông thường).

Nghĩa rộng: Bao gồm các thể loại ca nhạc, múa và kịch hát được biểu diễn trong nghi lễ cúng tế, triều chính và các ngày quốc lễ do triều đình tổ chức.

Trong văn hóa: Nhã nhạc cung đình Huế là biểu tượng của sự hưng thịnh, trường tồn của triều đại và uy nghi của vương quyền thời phong kiến.

Nhã nhạc có nguồn gốc từ đâu?

Nhã nhạc có nguồn gốc từ Trung Quốc dưới thời nhà Chu (thế kỷ VI – III TCN), sau đó lan truyền sang các nước láng giềng như Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam. Tại Việt Nam, nhã nhạc xuất hiện từ thế kỷ XIII dưới thời nhà Lý và phát triển rực rỡ nhất dưới triều Nguyễn (1802-1945).

Sử dụng “nhã nhạc” khi nói về âm nhạc cung đình truyền thống hoặc các nghi lễ tế tự trang trọng của triều đình.

Cách sử dụng “Nhã nhạc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhã nhạc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhã nhạc” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thể loại âm nhạc cung đình. Ví dụ: nhã nhạc cung đình, nhã nhạc Huế, nhã nhạc triều Nguyễn.

Tính từ ghép: Mô tả tính chất tao nhã, trang trọng của âm nhạc. Ví dụ: giai điệu nhã nhạc, phong cách nhã nhạc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhã nhạc”

Từ “nhã nhạc” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến văn hóa, lịch sử và nghệ thuật truyền thống:

Ví dụ 1: “Nhã nhạc cung đình Huế được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể năm 2003.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại hình âm nhạc cụ thể của triều Nguyễn tại Huế.

Ví dụ 2: “Du khách có thể thưởng thức nhã nhạc tại Nhà hát Duyệt Thị Đường ở Đại Nội Huế.”

Phân tích: Danh từ chỉ chương trình biểu diễn âm nhạc truyền thống phục vụ du lịch.

Ví dụ 3: “Triều Nguyễn rất coi trọng nhã nhạc trong các buổi tế Giao, tế Miếu.”

Phân tích: Danh từ chỉ âm nhạc dùng trong nghi lễ cung đình.

Ví dụ 4: “Dàn Đại nhạc và Tiểu nhạc là hai bộ phận quan trọng trong hệ thống nhã nhạc.”

Phân tích: Danh từ chỉ hệ thống tổ chức âm nhạc cung đình.

Ví dụ 5: “Nghệ nhân nhã nhạc phải luyện tập công phu để đạt trình độ điêu luyện.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ người biểu diễn loại hình âm nhạc này.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhã nhạc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhã nhạc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhã nhạc” với “nhạc nhẹ” hoặc “nhạc dân gian”.

Cách dùng đúng: Nhã nhạc là âm nhạc cung đình, mang tính bác học, khác với nhạc dân gian thông thường.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “nhả nhạc” hoặc “nhà nhạc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhã nhạc” với chữ “nhã” mang dấu ngã.

“Nhã nhạc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhã nhạc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Âm nhạc cung đình Tục nhạc
Quốc nhạc Nhạc dân gian
Lễ nhạc Nhạc đường phố
Triều nhạc Nhạc bình dân
Cung nhạc Dâm nhạc
Nhạc lễ nghi Nhạc giải trí

Kết luận

Nhã nhạc là gì? Tóm lại, nhã nhạc là thể loại âm nhạc cung đình tao nhã, mang tính bác học, gắn liền với các nghi lễ triều đình Việt Nam. Hiểu đúng từ “nhã nhạc” giúp bạn trân trọng hơn di sản văn hóa phi vật thể quý giá của dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.