Chí công vô tư là gì? 🏛️ Nghĩa CCVT
Chí công vô tư là gì? Chí công vô tư là phẩm chất đạo đức của con người, thể hiện ở sự công bằng, không thiên vị, giải quyết công việc theo lẽ phải, đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân. Đây là một trong những đức tính quan trọng được Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh trong đạo đức cách mạng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách rèn luyện phẩm chất “chí công vô tư” ngay sau đây!
Chí công vô tư nghĩa là gì?
Chí công vô tư là phẩm chất đạo đức cao đẹp, thể hiện sự khách quan, công bằng, chính trực, không thiên vị và không tự tư tự lợi trong mọi hành động. Đây là tư tưởng quan trọng trong đạo đức cách mạng Việt Nam.
Trong đó, “chí công” nghĩa là rất mực công bằng, công tâm; “vô tư” là không có lòng riêng, không thiên tư đối với người và việc.
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh: Bác dạy rằng “Lòng mình chỉ biết vì Đảng, vì Tổ quốc, vì đồng bào thì mình sẽ tiến đến chỗ chí công vô tư“. Người nhấn mạnh đây là phẩm chất cần thiết của mỗi cán bộ, đảng viên.
Trong đời sống: Chí công vô tư biểu hiện qua việc coi trọng lợi ích tập thể, không đối xử thiên vị, tôn trọng lẽ phải và thẳng thắn trong mọi việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của Chí công vô tư
Cụm từ “chí công vô tư” (至公無私) có nguồn gốc Hán Việt, đồng nghĩa với “đại công vô tư” (大公無私), xuất hiện từ thời Xuân Thu trong các tác phẩm cổ điển Trung Hoa. Quản Trọng từng viết: “Phong vũ chí công nhi vô tư” – gió mưa rất công bằng và không thiên vị.
Sử dụng “chí công vô tư” khi nói về phẩm chất đạo đức, tinh thần làm việc công bằng, hoặc khi đánh giá người có đức tính không vụ lợi cá nhân.
Chí công vô tư sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “chí công vô tư” được dùng khi đánh giá phẩm chất đạo đức, khi giáo dục về lối sống công bằng, hoặc khi ca ngợi người làm việc vì lợi ích chung.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chí công vô tư
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “chí công vô tư” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác Hồ là tấm gương sáng về đức tính chí công vô tư suốt đời vì nước vì dân.”
Phân tích: Ca ngợi phẩm chất đạo đức cao đẹp của Chủ tịch Hồ Chí Minh – luôn đặt lợi ích dân tộc lên trên hết.
Ví dụ 2: “Người cán bộ phải thật sự cần kiệm liêm chính, chí công vô tư.”
Phân tích: Trích từ Di chúc của Bác Hồ, nhấn mạnh phẩm chất cần có của người cán bộ cách mạng.
Ví dụ 3: “Dù Minh là bạn thân, nhưng khi Minh vi phạm nội quy, lớp trưởng vẫn báo cáo thầy giáo. Đó là biểu hiện của chí công vô tư.”
Phân tích: Ví dụ thực tế về học sinh không thiên vị bạn bè, xử lý công việc theo đúng quy định.
Ví dụ 4: “Vị quan thanh liêm xử án chí công vô tư, không nhận hối lộ.”
Phân tích: Miêu tả người có quyền lực nhưng vẫn giữ sự công bằng, không vụ lợi.
Ví dụ 5: “Muốn được lòng dân, việc gì có lợi cho dân phải làm, việc gì có hại cho dân phải tránh – đó chính là tinh thần chí công vô tư.”
Phân tích: Thể hiện triết lý sống và làm việc vì lợi ích của nhân dân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chí công vô tư
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chí công vô tư”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đại công vô tư | Tư lợi |
| Công bằng | Thiên vị |
| Công tâm | Vụ lợi |
| Chính trực | Ích kỷ |
| Vô tư | Tham lam |
| Liêm khiết | Thiên tư |
Dịch Chí công vô tư sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chí công vô tư | 至公無私 (Zhì gōng wú sī) | Impartial / Selfless | 至公無私 (Shikō mushi) | 지공무사 (Jigongmusa) |
Kết luận
Chí công vô tư là gì? Tóm lại, chí công vô tư là phẩm chất đạo đức thể hiện sự công bằng, không thiên vị, đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân. Rèn luyện đức tính này giúp mỗi người sống tốt đẹp và được cộng đồng tin yêu.
