Vườn bách thú là gì? 🦁 Nghĩa
Vườn bách thú là gì? Vườn bách thú là nơi nuôi giữ, chăm sóc và trưng bày nhiều loài động vật hoang dã để phục vụ tham quan, nghiên cứu và giáo dục. Đây là địa điểm quen thuộc giúp con người tiếp cận thế giới động vật đa dạng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng từ và những điều thú vị về vườn bách thú ngay bên dưới!
Vườn bách thú nghĩa là gì?
Vườn bách thú là khu vực được quy hoạch để nuôi nhốt, bảo tồn và trưng bày các loài động vật từ nhiều vùng miền khác nhau trên thế giới. Đây là danh từ ghép Hán Việt, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “vườn bách thú” có các cách hiểu:
Nghĩa đen: Chỉ khu vực nuôi giữ “trăm loài thú” (bách = trăm, thú = loài vật), nơi tập hợp nhiều động vật đa dạng.
Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả sở thú hiện đại với chức năng bảo tồn, nghiên cứu khoa học và giáo dục cộng đồng.
Trong đời sống: Vườn bách thú là điểm đến giải trí phổ biến cho gia đình, trường học tổ chức tham quan học tập.
Vườn bách thú có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vườn bách thú” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bách” nghĩa là trăm (chỉ số lượng nhiều), “thú” nghĩa là loài vật. Cách gọi này nhấn mạnh sự đa dạng về chủng loại động vật được nuôi giữ.
Sử dụng “vườn bách thú” khi nói về nơi nuôi giữ, trưng bày động vật hoang dã phục vụ tham quan.
Cách sử dụng “Vườn bách thú”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vườn bách thú” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vườn bách thú” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ địa điểm, cơ sở nuôi giữ động vật. Thường đi sau các động từ như “đi”, “đến”, “tham quan”, “xây dựng”.
Văn viết: Dùng “vườn bách thú” mang tính trang trọng, chính thức hơn.
Văn nói: Người Việt thường dùng “sở thú” hoặc “thảo cầm viên” thay thế trong giao tiếp hàng ngày.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vườn bách thú”
Từ “vườn bách thú” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Cuối tuần này gia đình tôi sẽ đi vườn bách thú.”
Phân tích: Chỉ hoạt động tham quan, giải trí tại nơi nuôi giữ động vật.
Ví dụ 2: “Vườn bách thú Hà Nội có nhiều loài thú quý hiếm.”
Phân tích: Danh từ riêng chỉ một địa điểm cụ thể.
Ví dụ 3: “Trường tổ chức cho học sinh tham quan vườn bách thú.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, học tập ngoại khóa.
Ví dụ 4: “Vườn bách thú hiện đại chú trọng bảo tồn động vật hoang dã.”
Phân tích: Nhấn mạnh chức năng bảo tồn của vườn thú ngày nay.
Ví dụ 5: “Nhiều vườn bách thú trên thế giới đang chuyển đổi mô hình.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh thảo luận về xu hướng phát triển.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vườn bách thú”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vườn bách thú” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “vườn bách thú” với “vườn bách thảo” (nơi trồng cây cỏ).
Cách dùng đúng: “Vườn bách thú” nuôi động vật; “vườn bách thảo” trồng thực vật.
Trường hợp 2: Viết sai thành “vườn bá thú” hoặc “vườn bách thủ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “vườn bách thú” với “bách” (trăm) và “thú” (loài vật).
“Vườn bách thú”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vườn bách thú”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sở thú | Hoang dã |
| Thảo cầm viên | Rừng tự nhiên |
| Vườn thú | Môi trường hoang sơ |
| Zoo | Khu bảo tồn thiên nhiên |
| Công viên động vật | Vườn quốc gia |
| Khu nuôi thú | Safari tự nhiên |
Kết luận
Vườn bách thú là gì? Tóm lại, vườn bách thú là nơi nuôi giữ và trưng bày nhiều loài động vật phục vụ tham quan, giáo dục. Hiểu đúng từ “vườn bách thú” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
