Tức là là gì? 📋 Nghĩa Tức là

Tức là là gì? Tức là là liên từ dùng để giải thích, làm rõ hoặc diễn đạt lại ý nghĩa của điều vừa nói trước đó. Đây là từ nối quen thuộc trong tiếng Việt, giúp câu văn mạch lạc và dễ hiểu hơn. Cùng tìm hiểu cách dùng “tức là” đúng ngữ pháp và phân biệt với các từ tương tự ngay bên dưới!

Tức là nghĩa là gì?

Tức là là liên từ mang chức năng giải thích, diễn giải hoặc nhấn mạnh ý nghĩa của vế câu đứng trước. Đây là từ loại thuộc nhóm quan hệ từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “tức là” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Dùng để giải thích, làm rõ nghĩa. Ví dụ: “Anh ấy là bác sĩ, tức là người chữa bệnh.”

Nghĩa nhấn mạnh: Khẳng định lại điều vừa nói. Ví dụ: “Cô ấy đồng ý, tức là chúng ta có thể bắt đầu.”

Nghĩa suy luận: Rút ra kết luận từ thông tin trước đó. Ví dụ: “Trời mưa to, tức là trận đấu sẽ bị hoãn.”

Tức là có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tức là” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tức” (即) mang nghĩa “chính là”, “ngay là”. Kết hợp với “là” trong tiếng Việt tạo thành liên từ giải thích phổ biến.

Sử dụng “tức là” khi cần giải thích, diễn đạt lại hoặc rút ra kết luận từ ý trước.

Cách sử dụng “Tức là”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tức là” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tức là” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường đặt sau dấu phẩy, dùng để giải thích thuật ngữ hoặc khái niệm. Ví dụ: “GDP, tức là tổng sản phẩm quốc nội, đang tăng trưởng.”

Văn nói: Dùng linh hoạt để diễn giải ý, thường kèm ngữ điệu nhấn mạnh. Ví dụ: “Anh ta nghỉ việc, tức là mình phải làm thêm.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tức là”

Từ “tức là” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và văn bản khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy là người hướng nội, tức là thích ở một mình hơn đám đông.”

Phân tích: Dùng để giải thích đặc điểm tính cách “hướng nội”.

Ví dụ 2: “Deadline là ngày mai, tức là chúng ta chỉ còn 24 tiếng.”

Phân tích: Dùng để suy luận, nhấn mạnh thời gian còn lại.

Ví dụ 3: “H2O, tức là nước, chiếm 70% cơ thể người.”

Phân tích: Dùng để giải thích thuật ngữ khoa học cho người đọc phổ thông.

Ví dụ 4: “Anh ấy gật đầu, tức là đã chấp nhận đề nghị.”

Phân tích: Dùng để rút ra kết luận từ hành động.

Ví dụ 5: “Inflation, tức là lạm phát, đang ảnh hưởng đến đời sống.”

Phân tích: Dùng để dịch nghĩa từ tiếng Anh sang tiếng Việt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tức là”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tức là” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tức là” với “tức thì” (ngay lập tức).

Cách dùng đúng: “Anh ấy là giáo viên, tức là người dạy học” (không phải “tức thì người dạy học”).

Trường hợp 2: Dùng “tức là” khi không cần giải thích, gây thừa.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi vế sau thực sự làm rõ nghĩa vế trước.

Trường hợp 3: Viết sai thành “tức lá” hoặc “tứ là”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tức là” với dấu sắc ở “tức”.

“Tức là”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tức là”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghĩa là Không phải là
Có nghĩa là Khác với
Chính là Trái lại
Hay là Ngược lại
Nói cách khác Không liên quan
Cũng là Tuy nhiên

Kết luận

Tức là là gì? Tóm lại, “tức là” là liên từ giải thích, giúp làm rõ nghĩa câu văn. Hiểu đúng cách dùng “tức là” giúp bạn diễn đạt mạch lạc và chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.