Lấn sân là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Lấn sân

Lấn sân là gì? Lấn sân là hành động mở rộng phạm vi hoạt động sang lĩnh vực mới, vượt ra ngoài chuyên môn hoặc địa bàn ban đầu của mình. Đây là cụm từ phổ biến trong giới showbiz, kinh doanh và thể thao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ thú vị về “lấn sân” ngay bên dưới!

Lấn sân là gì?

Lấn sân là hành động tiến vào, mở rộng hoạt động sang một lĩnh vực khác ngoài chuyên môn chính của mình. Đây là cụm từ mang tính hình ảnh, thường dùng như động từ trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, “lấn sân” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động chiếm dần phần sân, đất của người khác trong tranh chấp ranh giới.

Nghĩa phổ biến hiện nay: Mở rộng sang lĩnh vực mới. Ví dụ: ca sĩ lấn sân diễn xuất, doanh nhân lấn sân chính trị.

Trong showbiz: Nghệ sĩ thử sức ở vai trò khác như ca sĩ đóng phim, MC làm kinh doanh, người mẫu ra nhạc.

Lấn sân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lấn sân” có nguồn gốc từ đời sống nông thôn Việt Nam, ban đầu chỉ việc lấn chiếm đất đai, ranh giới sân vườn của nhà hàng xóm. Sau này, nghĩa được mở rộng để chỉ hành động tiến vào lĩnh vực mới.

Sử dụng “lấn sân” khi muốn diễn tả việc ai đó mở rộng hoạt động sang địa hạt không phải chuyên môn chính.

Cách sử dụng “Lấn sân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lấn sân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lấn sân” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động mở rộng, tiến vào lĩnh vực mới. Ví dụ: lấn sân điện ảnh, lấn sân kinh doanh, lấn sân ca hát.

Văn nói: Thường dùng trong báo chí, truyền thông và giao tiếp thông thường với sắc thái trung tính hoặc tích cực.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lấn sân”

Từ “lấn sân” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt phổ biến trong giới giải trí và kinh doanh:

Ví dụ 1: “Ca sĩ Mỹ Tâm lấn sân điện ảnh với vai chính trong phim ‘Chị trợ lý của anh’.”

Phân tích: Chỉ việc ca sĩ mở rộng sang lĩnh vực đóng phim.

Ví dụ 2: “Tập đoàn công nghệ này đang lấn sân sang mảng xe điện.”

Phân tích: Doanh nghiệp mở rộng kinh doanh sang ngành nghề mới.

Ví dụ 3: “Anh ấy là bác sĩ nhưng gần đây lấn sân viết sách về sức khỏe.”

Phân tích: Chuyên gia thử sức ở vai trò mới ngoài công việc chính.

Ví dụ 4: “Đừng lấn sân sang chuyện của người khác.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc can thiệp vào việc không thuộc phạm vi của mình.

Ví dụ 5: “MC nổi tiếng lấn sân kinh doanh nhà hàng thành công.”

Phân tích: Người dẫn chương trình mở rộng sang lĩnh vực ẩm thực.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lấn sân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lấn sân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lấn sân” với “lấn át” (áp đảo, che mờ).

Cách dùng đúng: “Ca sĩ lấn sân diễn xuất” (không phải “lấn át diễn xuất”).

Trường hợp 2: Dùng “lấn sân” với nghĩa tiêu cực không phù hợp.

Cách dùng đúng: “Lấn sân” thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, chỉ sự mở rộng chứ không phải xâm phạm.

“Lấn sân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lấn sân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mở rộng Thu hẹp
Tiến vào Rút lui
Đa dạng hóa Chuyên môn hóa
Thử sức Từ bỏ
Bành trướng Co cụm
Lan tỏa Giới hạn

Kết luận

Lấn sân là gì? Tóm lại, lấn sân là hành động mở rộng hoạt động sang lĩnh vực mới ngoài chuyên môn chính. Hiểu đúng từ “lấn sân” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.