Vỡ là gì? 💥 Nghĩa Vỡ, giải thích

Vỡ là gì? Vỡ là động từ chỉ trạng thái một vật bị nứt, tan ra thành nhiều mảnh do va đập hoặc áp lực. Đây là từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày, vừa mang nghĩa đen vừa có nhiều nghĩa bóng thú vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các lỗi thường gặp với từ “vỡ” ngay bên dưới!

Vỡ nghĩa là gì?

Vỡ là động từ diễn tả trạng thái một vật bị tách ra, nứt ra hoặc tan thành nhiều mảnh do tác động bên ngoài. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp.

Trong tiếng Việt, từ “vỡ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vật cứng bị nứt, tan thành mảnh. Ví dụ: “Cái bát vỡ tan tành.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự thất bại, tan rã hoặc không còn nguyên vẹn. Ví dụ: “Kế hoạch vỡ lở”, “Giấc mơ vỡ tan.”

Trong đời sống: Dùng để chỉ nhiều hiện tượng như vỡ đê, vỡ nợ, vỡ òa, vỡ giọng, vỡ lẽ.

Vỡ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vỡ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với đời sống sinh hoạt khi con người quan sát đồ vật bị hư hỏng, nứt nẻ.

Sử dụng “vỡ” khi muốn diễn tả sự nứt, tan rã của vật thể hoặc sự sụp đổ, thất bại trong các tình huống trừu tượng.

Cách sử dụng “Vỡ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vỡ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vỡ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ trạng thái bị nứt, tan mảnh. Ví dụ: vỡ bình, vỡ kính, vỡ trứng.

Kết hợp thành ngữ: Tạo các cụm từ mang nghĩa bóng. Ví dụ: vỡ mộng, vỡ lẽ, vỡ òa, vỡ nợ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vỡ”

Từ “vỡ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cái ly rơi xuống đất vỡ tan.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ đồ vật bị nứt thành mảnh.

Ví dụ 2: “Cô ấy vỡ òa trong hạnh phúc khi nhận tin vui.”

Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả cảm xúc bùng nổ mãnh liệt.

Ví dụ 3: “Đê vỡ khiến cả vùng bị ngập lụt.”

Phân tích: Chỉ công trình bị phá hủy do áp lực nước.

Ví dụ 4: “Anh ta vỡ nợ vì làm ăn thua lỗ.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tình trạng mất khả năng trả nợ.

Ví dụ 5: “Nghe xong câu chuyện, tôi mới vỡ lẽ ra nhiều điều.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc bỗng nhiên hiểu ra, nhận thức được.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vỡ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vỡ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vỡ” với “bể” (phương ngữ miền Nam).

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng, “vỡ” phổ biến ở miền Bắc, “bể” phổ biến ở miền Nam.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “vở” (quyển vở).

Cách dùng đúng: “Cái bát vỡ” (dấu ngã) khác “Quyển vở” (dấu hỏi).

“Vỡ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vỡ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bể Nguyên vẹn
Nứt Lành lặn
Tan Liền
Rạn Hàn gắn
Đổ Bền vững
Sụp Kiên cố

Kết luận

Vỡ là gì? Tóm lại, vỡ là động từ chỉ trạng thái nứt, tan thành mảnh hoặc sự sụp đổ, thất bại. Hiểu đúng từ “vỡ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.