Nhằng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhằng

Nhằng là gì? Nhằng là tính từ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái dính dấp, rối với nhau, khó gỡ ra được hoặc mang nghĩa xằng bậy, không đúng đắn khi dùng làm phó từ. Đây là từ thuần Việt thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự rắc rối, phức tạp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “nhằng” nhé!

Nhằng nghĩa là gì?

Nhằng là từ tiếng Việt mang hai nghĩa chính: (1) Tính từ chỉ trạng thái dính dấp, rối với nhau, không thể gỡ ra được; (2) Phó từ mang nghĩa xằng bậy, không đúng đắn.

Trong giao tiếp hàng ngày, từ “nhằng” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Diễn tả sự rối rắm vật lý: Khi các sợi dây, vật thể đan xen vào nhau không thể tách rời. Ví dụ: “Sợi nọ nhằng sợi kia, gỡ mãi không ra.”

Mô tả tình huống phức tạp: Dùng để chỉ những vấn đề, mối quan hệ rắc rối, khó giải quyết dứt điểm.

Nghĩa phó từ – xằng bậy: Khi kết hợp với động từ “nói”, cụm “nói nhằng” ám chỉ việc nói năng không đúng đắn, thiếu căn cứ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhằng”

“Nhằng” có nguồn gốc thuần Việt, là gốc của nhiều từ láy như “nhằng nhằng”, “lằng nhằng”, “nhì nhằng”, “nhùng nhằng”. Từ này xuất phát từ hình ảnh các vật thể đan xen, quấn quýt vào nhau không thể tách rời.

Sử dụng từ “nhằng” khi muốn diễn tả sự rối rắm, dính dấp của sự vật hoặc tình huống phức tạp khó giải quyết trong đời sống.

Nhằng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhằng” được dùng khi mô tả vật thể rối vào nhau, tình huống phức tạp kéo dài, hoặc kết hợp với “nói” để chỉ lời nói xằng bậy, thiếu căn cứ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhằng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhằng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sợi nọ nhằng sợi kia, gỡ mãi không ra.”

Phân tích: Diễn tả các sợi dây đan xen, rối vào nhau không thể tách rời — nghĩa gốc của từ “nhằng”.

Ví dụ 2: “Đừng có nói nhằng, phải có bằng chứng rõ ràng.”

Phân tích: “Nói nhằng” mang nghĩa nói xằng bậy, không có căn cứ, thiếu đúng đắn.

Ví dụ 3: “Thịt bạc nhạc dai nhằng nhằng, nhai mãi không đứt.”

Phân tích: Từ láy “nhằng nhằng” nhấn mạnh tính chất dai, dính, khó dứt của thịt.

Ví dụ 4: “Mối quan hệ giữa họ nhằng nhịt như tơ vò.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng để chỉ mối quan hệ phức tạp, rắc rối khó giải quyết.

Ví dụ 5: “Để nhằng nhằng mãi không giải quyết xong việc.”

Phân tích: Diễn tả công việc bị kéo dài, dây dưa không dứt điểm được.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhằng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhằng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rối Gọn gàng
Lằng nhằng Rõ ràng
Nhùng nhằng Mạch lạc
Nhì nhằng Dứt khoát
Rắc rối Đơn giản
Phức tạp Ngăn nắp

Dịch “Nhằng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhằng 纠缠 (Jiūchán) Entangled / Tangled 絡まる (Karamaru) 엉키다 (Eongkida)

Kết luận

Nhằng là gì? Tóm lại, nhằng là từ thuần Việt chỉ trạng thái dính dấp, rối rắm hoặc mang nghĩa xằng bậy khi làm phó từ. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác những tình huống phức tạp trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.