Con bồng con mang là gì? 👶 Nghĩa CBCM

Con bồng con mang là gì? Con bồng con mang là thành ngữ chỉ tình trạng có nhiều con nhỏ, phải bồng bế đứa này, mang vác đứa kia, diễn tả sự vất vả của người làm cha mẹ. Đây là cách nói dân gian giàu hình ảnh, phản ánh đời sống gia đình Việt Nam xưa. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!

Con bồng con mang nghĩa là gì?

Con bồng con mang là thành ngữ miêu tả cảnh người có nhiều con nhỏ, đứa thì bồng trên tay, đứa thì mang trên lưng hoặc dắt theo bên cạnh, thể hiện sự tất bật, vất vả trong việc chăm sóc con cái.

Đây là thành ngữ thuần Việt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, “con bồng con mang” còn được sử dụng với các sắc thái khác nhau:

Trong đời sống gia đình: Diễn tả sự bận rộn, vất vả của cha mẹ khi nuôi nhiều con nhỏ. Thường dùng để than thở hoặc chia sẻ về gánh nặng gia đình.

Trong giao tiếp xã hội: Dùng để nói về hoàn cảnh khó khăn khi phải lo toan nhiều việc cùng lúc, đặc biệt là trách nhiệm gia đình.

Trong văn học dân gian: Xuất hiện trong ca dao, tục ngữ để khắc họa hình ảnh người phụ nữ Việt Nam tần tảo, chịu thương chịu khó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Con bồng con mang”

Thành ngữ “con bồng con mang” có nguồn gốc từ đời sống nông thôn Việt Nam xưa, khi các gia đình thường đông con và người mẹ phải vừa làm việc vừa chăm sóc nhiều đứa trẻ cùng lúc.

Sử dụng “con bồng con mang” khi muốn diễn tả sự vất vả vì con cái, hoặc nói về hoàn cảnh bận rộn với nhiều trách nhiệm gia đình.

Cách sử dụng “Con bồng con mang” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “con bồng con mang” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Con bồng con mang” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ này thường dùng để than thở, tâm sự về sự vất vả nuôi con, hoặc giải thích lý do không thể tham gia hoạt động nào đó. Ví dụ: “Con bồng con mang thế này, đi đâu được.”

Trong văn viết: “Con bồng con mang” xuất hiện trong văn học (miêu tả nhân vật), báo chí (phản ánh đời sống gia đình), hoặc các bài viết về xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Con bồng con mang”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “con bồng con mang” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chị ấy con bồng con mang mà vẫn đi làm đều đặn.”

Phân tích: Ca ngợi sự chịu khó của người phụ nữ dù có nhiều con nhỏ vẫn cố gắng làm việc.

Ví dụ 2: “Con bồng con mang, biết đi du lịch sao được.”

Phân tích: Giải thích lý do không thể tham gia hoạt động vì bận chăm con nhỏ.

Ví dụ 3: “Ngày xưa mẹ tôi con bồng con mang mà vẫn lo đủ cho cả nhà.”

Phân tích: Hồi tưởng, tri ân công lao của mẹ khi nuôi nhiều con trong hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 4: “Đừng bắt cô ấy làm thêm việc, con bồng con mang vất vả lắm rồi.”

Phân tích: Thể hiện sự thông cảm, chia sẻ với người đang nuôi con nhỏ.

Ví dụ 5: “Anh chị con bồng con mang mà vẫn xây được nhà mới, thật đáng nể.”

Phân tích: Khen ngợi sự nỗ lực vượt khó của gia đình trẻ.

“Con bồng con mang”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “con bồng con mang”:

Từ/Cụm Từ Đồng Nghĩa Từ/Cụm Từ Trái Nghĩa
Con đàn cháu đống Vô tư nhàn hạ
Đông con nhiều cháu Thảnh thơi rảnh rỗi
Tất bật con cái Độc thân tự do
Bồng bế dắt díu Nhàn nhã an nhàn
Gánh nặng gia đình Thanh thản nhẹ nhàng
Nuôi con vất vả Ung dung tự tại

Kết luận

Con bồng con mang là gì? Tóm lại, con bồng con mang là thành ngữ diễn tả sự vất vả của người có nhiều con nhỏ phải chăm sóc. Hiểu đúng thành ngữ “con bồng con mang” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ dân gian Việt Nam một cách chính xác và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.