Phân đoạn là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Phân đoạn

Phân xưởng là gì? Phân xưởng là đơn vị sản xuất cơ sở trong nhà máy, xí nghiệp, nơi trực tiếp thực hiện các công đoạn chế tạo sản phẩm. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực công nghiệp và quản lý sản xuất tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và vai trò của phân xưởng ngay bên dưới!

Phân xưởng nghĩa là gì?

Phân xưởng là bộ phận sản xuất trực thuộc nhà máy hoặc xí nghiệp, chịu trách nhiệm thực hiện một hoặc nhiều công đoạn trong quy trình sản xuất. Đây là danh từ chỉ đơn vị tổ chức trong hệ thống công nghiệp.

Trong tiếng Việt, từ “phân xưởng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ khu vực làm việc trong nhà máy như phân xưởng cơ khí, phân xưởng lắp ráp, phân xưởng đúc.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ bất kỳ không gian sản xuất nào có tổ chức, vận hành theo quy trình công nghiệp.

Trong quản lý: Phân xưởng là cấp quản lý trung gian giữa ban giám đốc nhà máy và các tổ sản xuất, đóng vai trò điều phối công việc trực tiếp.

Phân xưởng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phân xưởng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phân” (分) nghĩa là chia, phân chia và “xưởng” (廠) nghĩa là nhà xưởng, nơi sản xuất. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của nền công nghiệp hiện đại tại Việt Nam.

Sử dụng “phân xưởng” khi nói về đơn vị sản xuất trong nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp.

Cách sử dụng “Phân xưởng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phân xưởng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phân xưởng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ đơn vị sản xuất. Ví dụ: phân xưởng may, phân xưởng sơn, phân xưởng đóng gói.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác để chỉ chức danh hoặc hoạt động. Ví dụ: quản đốc phân xưởng, công nhân phân xưởng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân xưởng”

Từ “phân xưởng” được dùng phổ biến trong môi trường công nghiệp và sản xuất:

Ví dụ 1: “Anh ấy làm quản đốc phân xưởng cơ khí đã 10 năm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ đơn vị sản xuất chuyên về cơ khí.

Ví dụ 2: “Phân xưởng lắp ráp đang tuyển thêm 50 công nhân.”

Phân tích: Danh từ chỉ bộ phận chuyên lắp ráp sản phẩm trong nhà máy.

Ví dụ 3: “Máy móc trong phân xưởng được bảo trì định kỳ mỗi tháng.”

Phân tích: Chỉ không gian làm việc có trang bị thiết bị sản xuất.

Ví dụ 4: “Nhà máy có 5 phân xưởng hoạt động liên tục 3 ca.”

Phân tích: Danh từ chỉ các đơn vị sản xuất trực thuộc nhà máy.

Ví dụ 5: “Cuộc họp phân xưởng diễn ra vào mỗi sáng thứ Hai.”

Phân tích: Dùng như tính từ sở hữu, chỉ cuộc họp của đơn vị phân xưởng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phân xưởng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phân xưởng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phân xưởng” với “nhà máy” hoặc “xí nghiệp”.

Cách dùng đúng: Phân xưởng là bộ phận nhỏ hơn, trực thuộc nhà máy hoặc xí nghiệp.

Trường hợp 2: Viết sai thành “phân sưởng” hoặc “phâng xưởng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “phân xưởng” với âm “x” và dấu huyền ở “xưởng”.

“Phân xưởng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân xưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xưởng sản xuất Văn phòng
Tổ sản xuất Phòng hành chính
Khu sản xuất Bộ phận văn thư
Xưởng chế tạo Phòng kế toán
Bộ phận sản xuất Ban giám đốc
Khu chế biến Phòng nhân sự

Kết luận

Phân xưởng là gì? Tóm lại, phân xưởng là đơn vị sản xuất cơ sở trong nhà máy, xí nghiệp, nơi trực tiếp thực hiện các công đoạn chế tạo sản phẩm. Hiểu đúng từ “phân xưởng” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và quản lý công nghiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.