Từ vựng là gì? 📝 Nghĩa đầy đủ

Từ vựng là gì? Từ vựng là tập hợp tất cả các từ và ngữ trong một ngôn ngữ, hoặc vốn từ mà một người nắm giữ và sử dụng. Đây là nền tảng quan trọng nhất để giao tiếp và diễn đạt ý tưởng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân loại và phương pháp mở rộng từ vựng hiệu quả ngay bên dưới!

Từ vựng nghĩa là gì?

Từ vựng là toàn bộ các đơn vị từ ngữ trong một ngôn ngữ, bao gồm từ đơn, từ ghép, thành ngữ và các cụm từ cố định. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học.

Trong tiếng Việt, “từ vựng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa rộng: Chỉ toàn bộ kho từ của một ngôn ngữ. Ví dụ: “Từ vựng tiếng Việt rất phong phú.”

Nghĩa hẹp: Chỉ vốn từ cá nhân mà một người biết và sử dụng. Ví dụ: “Cô ấy có vốn từ vựng tiếng Anh khá tốt.”

Trong học thuật: Từ vựng học là một phân ngành của ngôn ngữ học, nghiên cứu về cấu trúc, nguồn gốc và sự phát triển của từ ngữ.

Từ vựng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “từ vựng” là từ Hán Việt, trong đó “từ” (詞) nghĩa là lời nói, ngôn từ; “vựng” (彙) nghĩa là tập hợp, gom góp. Ghép lại, từ vựng mang nghĩa tập hợp các từ ngữ.

Sử dụng “từ vựng” khi nói về vốn từ của một ngôn ngữ hoặc khả năng ngôn ngữ của một cá nhân.

Cách sử dụng “Từ vựng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “từ vựng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Từ vựng” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, sách giáo khoa, bài nghiên cứu ngôn ngữ.

Văn nói: Dùng phổ biến khi thảo luận về việc học ngoại ngữ hoặc khả năng diễn đạt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Từ vựng”

Từ “từ vựng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và học tập:

Ví dụ 1: “Muốn giỏi tiếng Anh, bạn phải tích lũy từ vựng mỗi ngày.”

Phân tích: Chỉ vốn từ cần học và ghi nhớ trong ngoại ngữ.

Ví dụ 2: “Từ vựng tiếng Việt chịu ảnh hưởng lớn từ tiếng Hán.”

Phân tích: Chỉ hệ thống từ ngữ của một ngôn ngữ.

Ví dụ 3: “Em bé này có vốn từ vựng phong phú so với tuổi.”

Phân tích: Chỉ khả năng ngôn ngữ cá nhân.

Ví dụ 4: “Bài kiểm tra từ vựng hôm nay khá khó.”

Phân tích: Chỉ nội dung kiểm tra về vốn từ.

Ví dụ 5: “Đọc sách giúp mở rộng từ vựng hiệu quả.”

Phân tích: Chỉ việc tăng vốn từ thông qua đọc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Từ vựng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “từ vựng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “từ vựng” với “ngữ pháp” (quy tắc cấu trúc câu).

Cách dùng đúng: “Học từ vựng trước, ngữ pháp sau” – hai khái niệm khác nhau.

Trường hợp 2: Dùng thừa “vốn từ vựng” thay vì chỉ cần “từ vựng” hoặc “vốn từ”.

Cách dùng đúng: “Cô ấy có từ vựng phong phú” hoặc “Cô ấy có vốn từ phong phú.”

“Từ vựng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “từ vựng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vốn từ Nghèo từ
Ngôn từ Ít vốn từ
Từ ngữ Hạn chế ngôn ngữ
Kho từ Thiếu vốn từ
Lexicon Ngôn ngữ nghèo nàn
Vocabulary Diễn đạt kém

Kết luận

Từ vựng là gì? Tóm lại, từ vựng là tập hợp các từ ngữ trong ngôn ngữ hoặc vốn từ của cá nhân. Hiểu đúng “từ vựng” giúp bạn học ngôn ngữ hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.