Cự li là gì? 📏 Ý nghĩa và cách hiểu Cự li

Cự li là gì? Cự li là từ chỉ khoảng cách giữa hai điểm hoặc hai vật trong không gian. Ngoài ra, “cự li” còn là tên gọi một loài linh trưởng nhỏ có đôi mắt to tròn đặc trưng. Cùng khám phá chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “cự li” ngay bên dưới!

Cự li nghĩa là gì?

Cự li là danh từ Hán Việt, trong đó “cự” nghĩa là khoảng cách, “li” là đơn vị đo lường, dùng để chỉ độ dài hoặc khoảng cách giữa hai điểm. Đây là thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực thể thao, quân sự và giao thông.

Trong tiếng Việt, từ “cự li” được sử dụng với các nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Khoảng cách: Chỉ độ dài từ điểm này đến điểm kia. Ví dụ: “Cự li từ Hà Nội đến TP.HCM khoảng 1.700 km.”

Nghĩa 2 – Trong thể thao: Dùng để phân loại các nội dung thi đấu như chạy cự li ngắn (100m, 200m), cự li trung bình (800m, 1500m), cự li dài (5000m, marathon).

Nghĩa 3 – Loài động vật: “Cự li” còn là tên gọi một loài linh trưởng nhỏ thuộc họ Cu li (Lorisidae), có đôi mắt to tròn, hoạt động về đêm, sống ở các khu rừng nhiệt đới Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cự li”

Từ “cự li” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “cự” (距 – khoảng cách) và “li” (離 – rời xa, cách biệt). Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu và được sử dụng rộng rãi trong văn viết lẫn văn nói.

Sử dụng “cự li” khi nói về khoảng cách trong thể thao, quân sự, giao thông hoặc khi đề cập đến loài linh trưởng cùng tên.

Cách sử dụng “Cự li” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cự li” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cự li” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cự li” thường xuất hiện khi nói về khoảng cách di chuyển, tầm bắn, hoặc các môn thể thao điền kinh.

Trong văn viết: “Cự li” xuất hiện trong văn bản khoa học (nghiên cứu động vật), báo chí thể thao (thi đấu điền kinh), tài liệu quân sự (tầm bắn, khoảng cách mục tiêu).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cự li”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cự li” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vận động viên Nguyễn Thị Oanh giành HCV nội dung chạy cự li 1500m.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ độ dài đường chạy thi đấu.

Ví dụ 2: “Cự li từ nhà tôi đến trường khoảng 3 km.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thông thường, chỉ khoảng cách địa lý.

Ví dụ 3: “Loài cự li nhỏ đang bị đe dọa tuyệt chủng ở Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ loài linh trưởng có tên “cự li” sống trong rừng nhiệt đới.

Ví dụ 4: “Súng bắn tỉa có cự li sát thương lên đến 2 km.”

Phân tích: Dùng trong quân sự, chỉ tầm bắn hiệu quả của vũ khí.

Ví dụ 5: “Anh ấy chuyên thi đấu các nội dung cự li ngắn.”

Phân tích: Chỉ các môn chạy đường ngắn như 100m, 200m, 400m.

“Cự li”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cự li”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khoảng cách Gần kề
Độ dài Sát cạnh
Tầm xa Liền kề
Quãng đường Kề bên
Khoảng xa Tiếp giáp
Chiều dài Chạm nhau

Kết luận

Cự li là gì? Tóm lại, cự li là từ chỉ khoảng cách giữa hai điểm, đồng thời cũng là tên một loài linh trưởng đặc hữu. Hiểu đúng từ “cự li” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.