Gồ là gì? 🏔️ Nghĩa, giải thích từ Gồ

Gồ là gì? Gồ là tính từ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái nổi lên, nhô lên cao hơn bình thường so với bề mặt xung quanh. Từ “gồ” thường xuất hiện khi miêu tả đặc điểm cơ thể như “trán gồ”, hoặc kết hợp thành từ ghép “gồ ghề” để diễn tả bề mặt lồi lõm. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “gồ” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Gồ nghĩa là gì?

Gồ là tính từ chỉ trạng thái nổi cao lên, nhô lên một cách không bình thường so với mặt phẳng xung quanh. Đây là từ thuần Việt, thường dùng để miêu tả đặc điểm của bề mặt hoặc bộ phận cơ thể.

Trong tiếng Việt, từ “gồ” được sử dụng với các nghĩa sau:

Miêu tả đặc điểm cơ thể: Từ “gồ” thường đi kèm với các bộ phận như trán, xương để chỉ phần nhô cao hơn bình thường. Ví dụ: “trán gồ” nghĩa là vầng trán cao và nhô ra phía trước.

Trong từ ghép “gồ ghề”: Khi kết hợp thành “gồ ghề”, từ này mang nghĩa mấp mô, lồi lõm, có nhiều chỗ nhô cao lên một cách không đều trên bề mặt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gồ”

Từ “gồ” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phổ biến trong văn nói và văn viết khi cần miêu tả trạng thái nhô cao của vật thể hoặc bề mặt.

Sử dụng “gồ” khi miêu tả đặc điểm cơ thể, địa hình hoặc bề mặt có phần nhô lên không đều.

Cách sử dụng “Gồ” đúng chính tả

Từ “gồ” được viết với phụ âm đầu “g” (không phải “gh”) vì theo quy tắc tiếng Việt, phụ âm “gh” chỉ đứng trước các nguyên âm e, ê, i. Khi đứng trước nguyên âm “ô”, ta viết “g”.

Cách dùng “Gồ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gồ” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả ngoại hình hoặc đặc điểm bề mặt. Ví dụ: “Anh ấy có vầng trán gồ cao trông rất thông minh.”

Trong văn viết: “Gồ” xuất hiện trong văn miêu tả, văn học khi khắc họa nhân vật hoặc cảnh vật. Từ ghép “gồ ghề” phổ biến hơn trong văn bản hành chính, báo chí khi nói về địa hình, đường sá.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gồ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gồ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy có vầng trán gồ cao, đôi mắt sáng.”

Phân tích: Dùng “gồ” để miêu tả đặc điểm trán nhô cao hơn bình thường.

Ví dụ 2: “Con đường gồ ghề khiến xe chạy rất xóc.”

Phân tích: Từ ghép “gồ ghề” diễn tả bề mặt đường lồi lõm, mấp mô.

Ví dụ 3: “Mặt đê gồ lên ở giữa để thoát nước tốt hơn.”

Phân tích: “Gồ lên” chỉ trạng thái nhô cao hơn so với hai bên.

Ví dụ 4: “Xương gò má của cô ấy khá cao, tạo nét thanh tú.”

Phân tích: Kết hợp “gò má” để chỉ phần xương nhô cao trên khuôn mặt.

Ví dụ 5: “Địa hình vùng này gồ ghề, nhiều đồi núi.”

Phân tích: Miêu tả đặc điểm địa lý không bằng phẳng.

“Gồ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gồ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lồi Lõm
Nhô Phẳng
Vồ Bằng
Trũng
U Nhẵn
Nổi Bẹt

Kết luận

Gồ là gì? Tóm lại, gồ là tính từ chỉ trạng thái nổi cao, nhô lên hơn bình thường. Hiểu đúng từ “gồ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.