Giảm đẳng là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Giảm đẳng
Giảm đẳng là gì? Giảm đẳng là quá trình phân bào đặc biệt tạo ra giao tử có bộ nhiễm sắc thể giảm đi một nửa so với tế bào mẹ. Đây là khái niệm quan trọng trong sinh học, đóng vai trò then chốt trong sinh sản hữu tính. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “giảm đẳng” ngay bên dưới!
Giảm đẳng nghĩa là gì?
Giảm đẳng (hay giảm phân) là hình thức phân bào xảy ra ở tế bào sinh dục, tạo ra các giao tử có số lượng nhiễm sắc thể giảm một nửa (từ 2n xuống n). Đây là thuật ngữ sinh học thuộc danh từ.
Trong tiếng Việt, từ “giảm đẳng” được sử dụng chủ yếu trong:
Trong sinh học: Giảm đẳng là cơ chế đảm bảo tính ổn định bộ nhiễm sắc thể qua các thế hệ. Khi hai giao tử kết hợp, bộ nhiễm sắc thể trở về trạng thái lưỡng bội (2n).
Trong giáo dục: Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong chương trình Sinh học phổ thông và đại học khi học về di truyền học.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Giảm đẳng”
Từ “giảm đẳng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “giảm” nghĩa là bớt đi, “đẳng” nghĩa là bậc, cấp độ. Thuật ngữ này được dịch từ tiếng Anh “meiosis” (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “meioun” – làm nhỏ lại).
Sử dụng “giảm đẳng” khi nói về quá trình phân bào tạo giao tử, nghiên cứu di truyền học hoặc giảng dạy sinh học.
Cách sử dụng “Giảm đẳng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giảm đẳng” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Giảm đẳng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “giảm đẳng” thường dùng trong bối cảnh học thuật như giảng bài, thảo luận khoa học, thuyết trình nghiên cứu.
Trong văn viết: “Giảm đẳng” xuất hiện trong sách giáo khoa, bài báo khoa học, luận văn và tài liệu nghiên cứu sinh học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giảm đẳng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giảm đẳng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quá trình giảm đẳng diễn ra qua hai lần phân bào liên tiếp.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm cơ bản của giảm đẳng trong sinh học.
Ví dụ 2: “Nhờ giảm đẳng, tinh trùng và trứng chỉ mang bộ nhiễm sắc thể đơn bội.”
Phân tích: Giải thích kết quả của quá trình giảm đẳng tạo giao tử.
Ví dụ 3: “Sự trao đổi chéo xảy ra trong kỳ đầu của giảm đẳng I.”
Phân tích: Nêu chi tiết giai đoạn cụ thể trong quá trình giảm đẳng.
Ví dụ 4: “Giảm đẳng tạo ra sự đa dạng di truyền ở thế hệ sau.”
Phân tích: Nhấn mạnh ý nghĩa sinh học của giảm đẳng.
Ví dụ 5: “Rối loạn giảm đẳng có thể gây ra các bệnh di truyền như hội chứng Down.”
Phân tích: Liên hệ giảm đẳng với y học và bệnh lý.
“Giảm đẳng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giảm đẳng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giảm phân | Nguyên phân |
| Phân bào giảm nhiễm | Phân bào nguyên nhiễm |
| Meiosis | Mitosis |
| Phân chia giảm nhiễm | Phân chia đẳng nhiễm |
| Tạo giao tử | Tăng trưởng tế bào |
Kết luận
Giảm đẳng là gì? Tóm lại, giảm đẳng là quá trình phân bào tạo giao tử với bộ nhiễm sắc thể giảm một nửa, đóng vai trò quan trọng trong sinh sản hữu tính và di truyền học.
