Gả là gì? 💑 Nghĩa, giải thích từ Gả

Gả là gì? Gả là động từ chỉ việc cha mẹ cho con gái đi lấy chồng, thường dùng trong ngữ cảnh hôn nhân truyền thống Việt Nam. Đây là từ thuần Việt gắn liền với phong tục cưới hỏi từ xưa đến nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “gả” với “cưới” ngay bên dưới!

Gả nghĩa là gì?

Gả là động từ chỉ hành động của cha mẹ hoặc gia đình nhà gái khi đồng ý cho con gái kết hôn với người con trai. Từ này thường đi kèm với tân ngữ chỉ người con gái.

Trong tiếng Việt, từ “gả” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Cho con gái đi lấy chồng. Ví dụ: “Ông bà gả con gái cho nhà giàu.”

Nghĩa mở rộng: Dùng trong các thành ngữ, tục ngữ liên quan đến hôn nhân. Ví dụ: “Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” – phản ánh việc gả con theo ý cha mẹ.

Trong văn hóa: Từ “gả” thể hiện quan niệm truyền thống rằng con gái khi lấy chồng sẽ thuộc về nhà chồng, khác với con trai “cưới” vợ về nhà mình.

Gả có nguồn gốc từ đâu?

Từ “gả” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi hôn nhân được sắp đặt bởi cha mẹ hai bên. Từ này phản ánh phong tục “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” trong văn hóa Việt Nam xưa.

Sử dụng “gả” khi nói về việc nhà gái cho con gái đi lấy chồng, thường dùng với chủ ngữ là cha mẹ hoặc gia đình nhà gái.

Cách sử dụng “Gả”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gả” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gả” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động cho con gái đi lấy chồng. Ví dụ: gả con, gả chồng, gả bán.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, truyện cổ tích, ca dao tục ngữ.

Trong văn nói: Dùng phổ biến khi nói về chuyện cưới xin, hôn nhân.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gả”

Từ “gả” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến hôn nhân:

Ví dụ 1: “Cha mẹ gả con gái cho chàng trai làng bên.”

Phân tích: Động từ chỉ việc cha mẹ cho con gái đi lấy chồng.

Ví dụ 2: “Ngày xưa, con gái bị gả bán khi còn rất trẻ.”

Phân tích: “Gả bán” mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc ép gả để đổi lấy tiền bạc.

Ví dụ 3: “Bà ngoại được gả về nhà ông ngoại năm 18 tuổi.”

Phân tích: Dùng ở thể bị động, chỉ người con gái được cho đi lấy chồng.

Ví dụ 4: “Anh ấy muốn hỏi cưới nhưng nhà gái chưa chịu gả.”

Phân tích: Chỉ sự đồng ý của nhà gái trong việc cho con gái kết hôn.

Ví dụ 5: “Con gái lớn rồi phải gả chồng cho nó.”

Phân tích: Cách nói dân gian về việc lo liệu hôn sự cho con gái.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Gả”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “gả” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “gả” với “cưới” – hai từ này có chủ thể khác nhau.

Cách dùng đúng: Nhà gái “gả” con gái, nhà trai “cưới” con dâu. Không nói “nhà trai gả con trai”.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “gã” (chỉ người đàn ông) hoặc “giả” (không thật).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “gả” với dấu hỏi khi nói về hôn nhân.

“Gả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gả chồng Cưới (nhà trai)
Cho con đi lấy chồng Rước dâu
Xuất giá Ở giá
Hứa gả Từ hôn
Ép gả Giữ con
Gả bán Tự do kết hôn

Kết luận

Gả là gì? Tóm lại, gả là động từ chỉ việc cha mẹ cho con gái đi lấy chồng, phản ánh phong tục hôn nhân truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng từ “gả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.