Đổng là gì? 😏 Nghĩa Đổng chi tiết
Đổng là gì? Đổng là từ Hán Việt có nghĩa là đốc trách, giám sát, quản lý hoặc coi sóc công việc. Ngoài ra, “đổng” còn là một họ phổ biến trong văn hóa Đông Á. Từ này xuất hiện nhiều trong các thuật ngữ hành chính như “đổng sự”, “đổng lý”. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “đổng” ngay bên dưới!
Đổng nghĩa là gì?
Đổng là từ Hán Việt (董) mang nghĩa đốc trách, giám sát, quản lý và coi sóc công việc. Đây là danh từ và động từ được sử dụng phổ biến trong các văn bản hành chính, kinh doanh.
Trong tiếng Việt, từ “đổng” được dùng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa trong lĩnh vực quản trị: “Đổng” chỉ người nắm quyền đốc trách, điều hành công việc. Ví dụ: “đổng sự” (ủy viên ban giám đốc), “đổng sự trưởng” (giám đốc, chủ tịch hội đồng quản trị).
Nghĩa là họ người: Đổng là một họ phổ biến ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam. Nhân vật lịch sử nổi tiếng mang họ này là Đổng Trác thời Tam Quốc.
Nghĩa trong từ ghép “cổ đổng”: Chỉ đồ cổ, vật xưa có giá trị.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đổng”
Từ “đổng” có nguồn gốc từ chữ Hán (董), thuộc bộ thảo (艸), được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt. Trong tiếng Trung, chữ này còn mang nghĩa “giám sát” hoặc “quản trị”.
Sử dụng “đổng” khi nói về chức vụ quản lý, điều hành trong doanh nghiệp hoặc khi nhắc đến họ người trong văn hóa Đông Á.
Cách sử dụng “Đổng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đổng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đổng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đổng” ít xuất hiện trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi đề cập đến chức danh hoặc họ tên.
Trong văn viết: “Đổng” xuất hiện phổ biến trong văn bản hành chính, báo cáo doanh nghiệp, văn học lịch sử. Ví dụ: “Hội đồng quản trị do đổng sự trưởng điều hành.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đổng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đổng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông Nguyễn Văn A được bầu làm đổng sự trưởng công ty.”
Phân tích: “Đổng sự trưởng” chỉ chức vụ chủ tịch hội đồng quản trị, người đứng đầu điều hành.
Ví dụ 2: “Đổng Trác là một quyền thần nổi tiếng thời Tam Quốc.”
Phân tích: “Đổng” ở đây là họ của nhân vật lịch sử Trung Quốc.
Ví dụ 3: “Bộ sưu tập cổ đổng của ông ấy rất có giá trị.”
Phân tích: “Cổ đổng” là từ ghép chỉ đồ cổ, vật xưa quý hiếm.
Ví dụ 4: “Các đổng sự trong hội đồng đã họp bàn về chiến lược phát triển.”
Phân tích: “Đổng sự” chỉ các thành viên trong ban giám đốc hoặc hội đồng quản trị.
Ví dụ 5: “Đổng Kiến Hoa là Trưởng Đặc khu hành chính Hồng Kông đầu tiên.”
Phân tích: “Đổng” là họ của nhân vật chính trị nổi tiếng.
“Đổng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đổng” (theo nghĩa giám sát, quản lý):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giám sát | Buông lỏng |
| Quản lý | Bỏ mặc |
| Đốc trách | Thả lỏng |
| Coi sóc | Lơ là |
| Điều hành | Phó mặc |
| Thống lĩnh | Bê trễ |
Kết luận
Đổng là gì? Tóm lại, đổng là từ Hán Việt mang nghĩa đốc trách, giám sát, quản lý công việc, đồng thời cũng là một họ phổ biến trong văn hóa Đông Á. Hiểu đúng từ “đổng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong các ngữ cảnh trang trọng.
