Đưa là gì? 😏 Nghĩa Đưa, giải thích

Đưa là gì? Đưa là động từ chỉ hành động chuyển, trao một vật hoặc dẫn dắt ai đó đến nơi nào. Đây là từ thuần Việt xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ giao tiếp hàng ngày đến văn chương. Cùng tìm hiểu cách dùng “đưa” chính xác và những lỗi thường gặp ngay bên dưới!

Đưa nghĩa là gì?

Đưa là động từ diễn tả hành động chuyển, trao vật gì đó cho người khác hoặc dẫn dắt ai đến một địa điểm. Đây là từ cơ bản trong tiếng Việt với nhiều nghĩa mở rộng.

Trong tiếng Việt, từ “đưa” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chuyển, trao vật từ tay mình sang tay người khác. Ví dụ: “Đưa sách cho bạn.”

Nghĩa dẫn dắt: Dẫn ai đó đến nơi nào. Ví dụ: “Đưa con đi học.”

Nghĩa tiễn biệt: Tiễn người đi xa hoặc đưa tang. Ví dụ: “Đưa bạn ra sân bay.”

Nghĩa trừu tượng: Đề xuất, nêu ra ý kiến. Ví dụ: “Đưa ra quyết định.”

Đưa có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đưa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống sinh hoạt hàng ngày của người Việt. Đây là động từ cơ bản gắn liền với các hoạt động trao đổi, di chuyển.

Sử dụng “đưa” khi muốn diễn tả hành động chuyển giao, dẫn dắt hoặc tiễn biệt.

Cách sử dụng “Đưa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đưa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đưa” trong tiếng Việt

Động từ chuyển giao: Trao vật cho người khác. Ví dụ: đưa tiền, đưa quà, đưa thư.

Động từ dẫn dắt: Dẫn ai đến nơi nào đó. Ví dụ: đưa khách, đưa đón, đưa đường.

Động từ tiễn biệt: Tiễn người đi. Ví dụ: đưa tang, đưa tiễn, đưa dâu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đưa”

Từ “đưa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Anh đưa em cuốn sách này nhé.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động trao vật từ tay sang tay.

Ví dụ 2: “Mẹ đưa con đi học mỗi sáng.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động dẫn dắt, đưa đón.

Ví dụ 3: “Cả làng đưa tang cụ Nguyễn.”

Phân tích: Động từ chỉ nghi lễ tiễn biệt người đã khuất.

Ví dụ 4: “Giám đốc đưa ra quyết định quan trọng.”

Phân tích: Nghĩa trừu tượng, chỉ việc nêu, đề xuất ý kiến.

Ví dụ 5: “Con đường này đưa ta về quê hương.”

Phân tích: Nghĩa ẩn dụ, chỉ sự dẫn dắt đến đích.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đưa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đưa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đưa” với “đua” (thi đua, chạy đua).

Cách dùng đúng: “Đưa sách cho bạn” (không phải “đua sách”).

Trường hợp 2: Dùng “đưa” thay “mang” không phù hợp ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Đưa cho tôi” (trao trực tiếp) khác “Mang đến cho tôi” (vận chuyển từ xa).

“Đưa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đưa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trao Nhận
Chuyển Giữ
Giao Lấy
Tiễn Đón
Dẫn Theo
Đón đưa Ở lại

Kết luận

Đưa là gì? Tóm lại, đưa là động từ chỉ hành động trao, chuyển hoặc dẫn dắt. Hiểu đúng từ “đưa” giúp bạn giao tiếp tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.