Dãy là gì? 📏 Ý nghĩa, cách dùng từ Dãy

Dãy là gì? Dãy là một hàng gồm nhiều vật thể, đối tượng xếp liền nhau theo một trật tự nhất định. Từ “dãy” xuất hiện phổ biến trong đời sống như dãy nhà, dãy núi, dãy số. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “dãy” trong tiếng Việt nhé!

Dãy nghĩa là gì?

Dãy là tập hợp nhiều vật thể hoặc đối tượng được sắp xếp thành hàng, nối tiếp nhau theo chiều dài. Đây là từ thuần Việt dùng để chỉ sự liên tục, kế tiếp của các sự vật.

Trong tiếng Việt, từ “dãy” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong địa lý: “Dãy núi” chỉ các ngọn núi nối liền nhau tạo thành hệ thống. Ví dụ: dãy Trường Sơn, dãy Himalaya, dãy Alps.

Trong đời sống: “Dãy nhà”, “dãy phố”, “dãy ghế” mô tả các công trình, vật dụng xếp thành hàng liên tục.

Trong toán học: “Dãy số” là tập hợp các số được sắp xếp theo quy luật nhất định. Ví dụ: dãy số tự nhiên, dãy cấp số cộng, dãy Fibonacci.

Trong hóa học: “Dãy hoạt động hóa học” xếp các kim loại theo mức độ hoạt động từ mạnh đến yếu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dãy”

Từ “dãy” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ mô tả trực quan về sự sắp xếp liên tục của các sự vật trong không gian.

Sử dụng từ “dãy” khi muốn chỉ một tập hợp các vật thể xếp thành hàng, hoặc một chuỗi các đối tượng có trật tự nhất định.

Dãy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dãy” được dùng khi mô tả địa hình (dãy núi), kiến trúc (dãy nhà, dãy phố), toán học (dãy số), hoặc bất kỳ tập hợp vật thể nào xếp thành hàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dãy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dãy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dãy Trường Sơn chạy dọc theo chiều dài đất nước Việt Nam.”

Phân tích: Dùng trong địa lý, chỉ hệ thống núi nối liền nhau tạo thành xương sống của đất nước.

Ví dụ 2: “Dãy nhà phố cổ Hội An mang vẻ đẹp kiến trúc độc đáo.”

Phân tích: Mô tả các ngôi nhà xếp liền kề nhau thành hàng trong khu phố cổ.

Ví dụ 3: “Học sinh xếp thành dãy ngay ngắn trước khi vào lớp.”

Phân tích: Chỉ hàng người đứng nối tiếp nhau theo trật tự.

Ví dụ 4: “Dãy số Fibonacci là một trong những dãy số nổi tiếng nhất trong toán học.”

Phân tích: Thuật ngữ toán học chỉ chuỗi số theo quy luật nhất định.

Ví dụ 5: “Cô ấy ngồi ở dãy ghế cuối cùng trong rạp chiếu phim.”

Phân tích: Chỉ hàng ghế được sắp xếp theo thứ tự trong không gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dãy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dãy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hàng Đơn lẻ
Chuỗi Rời rạc
Dải Riêng biệt
Loạt Tách biệt
Hệ thống Phân tán
Tuyến Lẻ tẻ

Dịch “Dãy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dãy 排 (Pái) / 列 (Liè) Row / Range / Series 列 (Retsu) / 連なり (Tsuranari) 줄 (Jul) / 열 (Yeol)

Kết luận

Dãy là gì? Tóm lại, dãy là tập hợp các vật thể hoặc đối tượng xếp thành hàng liên tục. Hiểu đúng từ “dãy” giúp bạn diễn đạt chính xác trong địa lý, toán học và đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.