Nhân dân là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Nhân dân

Nhân dân là gì? Nhân dân là toàn thể người dân sinh sống trong một quốc gia hoặc một địa phương, bao gồm các tầng lớp lao động và công dân. Đây là từ Hán Việt quen thuộc, xuất hiện phổ biến trong văn bản chính trị, pháp luật và đời sống hằng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “nhân dân” nhé!

Nhân dân nghĩa là gì?

Nhân dân là danh từ chỉ toàn thể cư dân của một nước, bao gồm những người thuộc các tầng lớp lao động và được hưởng quyền lợi, nghĩa vụ công dân.

Từ “nhân dân” có thể được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong chính trị – pháp luật: Nhân dân là chủ thể quyền lực nhà nước. Hiến pháp Việt Nam ghi rõ: “Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.” Đây là nền tảng của thể chế dân chủ.

Trong đời sống xã hội: Nhân dân được dùng để chỉ đông đảo quần chúng, phân biệt với tầng lớp lãnh đạo hoặc cá nhân riêng lẻ.

Trong văn học: Chủ tịch Hồ Chí Minh từng viết: “Bất kì việc gì cũng vì lợi ích của nhân dân mà làm” — thể hiện tư tưởng lấy dân làm gốc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhân dân”

Từ “nhân dân” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “Nhân” (人) nghĩa là người và “Dân” (民) nghĩa là người dân, bách tính.

Sử dụng từ “nhân dân” khi muốn nói về tập thể đông đảo người dân trong một quốc gia, vùng lãnh thổ, hoặc khi nhấn mạnh vai trò của quần chúng trong xã hội.

Nhân dân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhân dân” được dùng trong văn bản hành chính, diễn văn chính trị, báo chí, giáo dục và giao tiếp khi muốn đề cập đến toàn thể người dân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhân dân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhân dân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân đội nhân dân Việt Nam luôn sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc.”

Phân tích: “Nhân dân” ở đây là tính từ, bổ nghĩa cho “quân đội”, nghĩa là quân đội thuộc về dân, từ dân mà ra.

Ví dụ 2: “Nhân dân cả nước hướng về miền Trung trong mùa lũ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ toàn thể người dân Việt Nam.

Ví dụ 3: “Tòa án nhân dân xét xử công khai vụ án tham nhũng.”

Phân tích: “Nhân dân” là tính từ, nhấn mạnh tòa án thuộc về dân và phục vụ dân.

Ví dụ 4: “Lịch sử dân tộc là lịch sử của nhân dân lao động.”

Phân tích: Chỉ tầng lớp đông đảo người lao động, phân biệt với giai cấp thống trị.

Ví dụ 5: “Báo Nhân Dân là cơ quan ngôn luận của Đảng Cộng sản Việt Nam.”

Phân tích: Tên riêng của tờ báo, mang ý nghĩa tiếng nói của quần chúng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhân dân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhân dân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dân chúng Chính quyền
Quần chúng Nhà nước
Bách tính Vua chúa
Lê dân Quan lại
Công dân Tầng lớp thống trị
Quốc dân Cá nhân

Dịch “Nhân dân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhân dân 人民 (Rénmín) The people 人民 (Jinmin) 인민 (Inmin)

Kết luận

Nhân dân là gì? Tóm lại, nhân dân là toàn thể người dân trong một quốc gia, đóng vai trò chủ thể quyền lực và là nền tảng của xã hội. Hiểu đúng từ “nhân dân” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.