Đạt là gì? 💪 Nghĩa Đạt, giải thích

Đạt là gì? Đạt là từ chỉ việc đến được đích, thực hiện được mục tiêu hoặc đáp ứng được yêu cầu đề ra. Đây là từ Hán Việt quen thuộc, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ học tập, công việc đến cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “đạt” ngay bên dưới!

Đạt nghĩa là gì?

Đạt là động từ hoặc tính từ chỉ việc đến được đích, hoàn thành được điều mong muốn hoặc đáp ứng được tiêu chuẩn nhất định. Đây là từ có nhiều tầng nghĩa phong phú trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “đạt” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa động từ: Chỉ việc thực hiện được, hoàn thành được mục tiêu. Ví dụ: đạt mục đích, đạt chỉ tiêu, đạt kết quả.

Nghĩa tính từ: Chỉ mức độ đáp ứng yêu cầu, thường dùng trong đánh giá. Ví dụ: bài văn đạt, dùng từ đạt.

Trong từ ghép: Kết hợp với nhiều từ khác tạo thành từ ghép như thành đạt, phát đạt, truyền đạt, diễn đạt, hiển đạt.

Đạt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đạt” có nguồn gốc Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 達, mang nghĩa gốc là thông suốt, đến được nơi cần đến. Trong tiếng Hán, “đạt” còn có nghĩa hiển đạt, chỉ sự thành công về danh phận.

Sử dụng “đạt” khi nói về việc hoàn thành mục tiêu, đáp ứng tiêu chuẩn hoặc truyền tải thông tin.

Cách sử dụng “Đạt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đạt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đạt” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động hoàn thành, thực hiện được. Ví dụ: đạt điểm cao, đạt doanh thu, đạt chuẩn.

Tính từ: Chỉ mức độ đáp ứng yêu cầu. Ví dụ: câu văn đạt, cách diễn đạt đạt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đạt”

Từ “đạt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Em đạt điểm 9 môn Toán trong kỳ thi vừa rồi.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc hoàn thành được kết quả mong muốn.

Ví dụ 2: “Công ty đạt doanh thu 10 tỷ đồng trong quý này.”

Phân tích: Động từ chỉ việc thực hiện được chỉ tiêu đề ra.

Ví dụ 3: “Bài văn của bạn ấy viết rất đạt.”

Phân tích: Tính từ đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu.

Ví dụ 4: “Anh ấy là người thành đạt trong sự nghiệp.”

Phân tích: Từ ghép “thành đạt” chỉ sự thành công về danh phận.

Ví dụ 5: “Cần truyền đạt thông tin này đến toàn bộ nhân viên.”

Phân tích: Từ ghép “truyền đạt” chỉ việc đưa thông tin đến người nhận.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đạt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đạt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đạt” với “đoạt” khi nói về giải thưởng qua thi đấu.

Cách dùng đúng: “Đoạt giải nhất” (giành được qua tranh đấu), “đạt yêu cầu” (hoàn thành tiêu chuẩn).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “đặt” hoặc “đát”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đạt” với dấu nặng.

“Đạt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đạt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hoàn thành Thất bại
Đến được Không đạt
Thực hiện Hụt
Đáp ứng Thiếu
Tới Trượt
Nên Rớt

Kết luận

Đạt là gì? Tóm lại, đạt là từ chỉ việc hoàn thành mục tiêu, đáp ứng yêu cầu hoặc đến được đích mong muốn. Hiểu đúng từ “đạt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn như “đoạt”.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.