Chuốt là gì? ✏️ Ý nghĩa, cách dùng từ Chuốt
Chuốt là gì? Chuốt là động từ chỉ hành động vót, gọt, làm cho thật nhẵn, thật bóng hoặc sửa chữa công phu cho thật hay, hoàn chỉnh. Từ này thường xuất hiện trong các từ ghép quen thuộc như “trau chuốt”, “chải chuốt”. Cùng VJOL tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ chuốt trong tiếng Việt nhé!
Chuốt nghĩa là gì?
Chuốt là động từ trong tiếng Việt, có nghĩa là vót, gọt, làm cho thật nhẵn, thật trơn bóng; hoặc sửa chữa, trau dồi công phu cho thật hay, thật đẹp. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Từ “chuốt” mang hai nét nghĩa chính:
Nghĩa gốc: Hành động vót, gọt, làm cho vật thể trở nên nhẵn bóng, trơn tru. Ví dụ: chuốt đũa, chuốt viết chì, chuốt từng sợi dang khi đan nón.
Nghĩa mở rộng: Sửa chữa, trau dồi công phu để đạt được sự hoàn thiện, đẹp đẽ. Ví dụ: chuốt từng câu văn, chuốt lời nói cho hay.
Chuốt thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép như trau chuốt (sửa sang tỉ mỉ cho đẹp hơn), chải chuốt (ăn mặc chỉn chu, đẹp đẽ).
Nguồn gốc và xuất xứ của chuốt
Chuốt là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, gắn liền với các hoạt động thủ công truyền thống như đan lát, vót đũa, làm nón. Từ này phản ánh sự tỉ mỉ, cẩn thận trong công việc của người Việt xưa.
Sử dụng từ “chuốt” khi muốn diễn tả hành động làm cho vật thể nhẵn bóng hoặc khi nói về việc sửa sang, hoàn thiện một tác phẩm, bài viết hay hình thức bên ngoài.
Chuốt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chuốt” được dùng khi mô tả hành động vót gọt vật liệu cho nhẵn, sửa chữa văn bản cho hay, hoặc trong các từ ghép như trau chuốt ngoại hình, chải chuốt trang phục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chuốt
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chuốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhớ người đan nón chuốt từng sợi dang.” (Tố Hữu)
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hành động vót, làm nhẵn từng sợi dang khi đan nón.
Ví dụ 2: “Lời văn chuốt đẹp như sao băng.” (Tản Đà)
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ việc sửa chữa, trau dồi lời văn cho thật hay, thật đẹp.
Ví dụ 3: “Anh ấy chuốt viết chì trước khi vẽ tranh.”
Phân tích: Chỉ hành động gọt, vót bút chì cho nhọn, sẵn sàng sử dụng.
Ví dụ 4: “Cô ấy trau chuốt từng chi tiết trong bài thuyết trình.”
Phân tích: Từ ghép “trau chuốt” chỉ việc sửa sang cẩn thận, tỉ mỉ để hoàn thiện công việc.
Ví dụ 5: “Một chàng vừa trạc thanh xuân, hình dung chải chuốt, áo khăn dịu dàng.” (Truyện Kiều)
Phân tích: Từ ghép “chải chuốt” chỉ vẻ ngoài chỉn chu, ăn mặc đẹp đẽ, gọn gàng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chuốt
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chuốt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vót | Thô ráp |
| Gọt | Cẩu thả |
| Trau | Sơ sài |
| Mài giũa | Qua loa |
| Sửa sang | Luộm thuộm |
| Tô điểm | Bỏ bê |
Dịch chuốt sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chuốt | 磨光 (Móguāng) | Polish / Sharpen | 磨く (Migaku) | 다듬다 (Dadeumda) |
Kết luận
Chuốt là gì? Tóm lại, chuốt là động từ chỉ hành động vót gọt cho nhẵn hoặc sửa chữa công phu cho hoàn thiện — thể hiện sự tỉ mỉ, cẩn thận trong văn hóa người Việt.
