Tuột là gì? 😏 Nghĩa Tuột, giải thích
Tuột là gì? Tuột là động từ chỉ hành động trượt ra, rời khỏi vị trí ban đầu do không được giữ chặt hoặc mất kiểm soát. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, diễn tả sự tuột khỏi tay, tuột dây hay tuột mất cơ hội. Cùng tìm hiểu cách dùng và các lỗi thường gặp với từ “tuột” ngay bên dưới!
Tuột nghĩa là gì?
Tuột là động từ diễn tả sự trượt ra, rơi khỏi vị trí cố định do lực giữ không đủ chặt. Từ này thường dùng để mô tả vật thể hoặc tình huống thoát khỏi sự kiểm soát.
Trong tiếng Việt, “tuột” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự trượt ra, rời khỏi vị trí. Ví dụ: tuột tay, tuột dây, tuột khỏi móc.
Nghĩa mở rộng: Chỉ sự mất đi, vuột mất điều gì đó. Ví dụ: “Cơ hội tuột khỏi tầm tay” nghĩa là đánh mất cơ hội.
Trong khẩu ngữ: “Tuột” còn dùng để diễn tả sự sụt giảm nhanh chóng. Ví dụ: “Giá tuột dốc không phanh” chỉ giá giảm mạnh liên tục.
Tuột có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuột” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này mô phỏng âm thanh và cảm giác khi vật trượt nhanh ra khỏi vị trí.
Sử dụng “tuột” khi nói về sự trượt ra, rơi xuống hoặc mất kiểm soát đối với vật thể, tình huống.
Cách sử dụng “Tuột”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuột” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuột” trong tiếng Việt
Động từ chính: Diễn tả hành động trượt ra. Ví dụ: tuột tay, tuột dây giày, tuột quai dép.
Kết hợp với bổ ngữ: Tuột + đối tượng/hướng. Ví dụ: tuột khỏi tay, tuột xuống đất, tuột ra ngoài.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuột”
Từ “tuột” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Cẩn thận kẻo tuột tay rơi điện thoại.”
Phân tích: Dùng để cảnh báo vật có thể trượt khỏi tay do cầm không chắc.
Ví dụ 2: “Dây giày tuột ra rồi, buộc lại đi con.”
Phân tích: Chỉ dây bị lỏng, thoát khỏi nút buộc.
Ví dụ 3: “Anh ấy để tuột mất cơ hội thăng tiến.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc đánh mất điều quan trọng.
Ví dụ 4: “Giá cổ phiếu tuột dốc không phanh.”
Phân tích: Diễn tả sự giảm mạnh, liên tục không kiểm soát được.
Ví dụ 5: “Quai túi tuột ra vì đựng quá nặng.”
Phân tích: Chỉ vật bị tách rời do chịu lực quá tải.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuột”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuột” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuột” với “trượt” (trượt chân, trượt băng).
Cách dùng đúng: “Tuột” chỉ vật rời khỏi vị trí; “trượt” chỉ chuyển động trên bề mặt. Ví dụ: “Tuột tay” (vật rơi khỏi tay), “Trượt chân” (chân di chuyển trên mặt trơn).
Trường hợp 2: Viết sai thành “tuốt” (tuốt lúa, tuốt hết).
Cách dùng đúng: “Tuột” (trượt ra) khác “tuốt” (kéo, vuốt dọc theo). Ví dụ: “Dây tuột ra” (không phải “dây tuốt ra”).
“Tuột”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuột”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trượt ra | Bám chặt |
| Vuột | Giữ chắc |
| Sút ra | Cố định |
| Lỏng ra | Siết chặt |
| Tụt | Neo giữ |
| Rời ra | Gắn chặt |
Kết luận
Tuột là gì? Tóm lại, tuột là động từ chỉ sự trượt ra, rời khỏi vị trí do không được giữ chắc. Hiểu đúng từ “tuột” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
