Tư sản là gì? 💰 Nghĩa Tư sản

Tư sản là gì? Tư sản là giai cấp sở hữu tư liệu sản xuất, vốn và các phương tiện kinh doanh trong xã hội tư bản. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử, kinh tế và chính trị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ tư sản trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Tư sản là gì?

Tư sản là giai cấp xã hội sở hữu tư liệu sản xuất như nhà máy, đất đai, vốn và sử dụng lao động làm thuê để tạo ra lợi nhuận. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “tư” nghĩa là riêng, “sản” nghĩa là tài sản.

Trong tiếng Việt, từ “tư sản” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa giai cấp: Chỉ tầng lớp chủ sở hữu tư liệu sản xuất trong chế độ tư bản chủ nghĩa, đối lập với giai cấp vô sản (người lao động).

Nghĩa kinh tế: Chỉ những người có vốn lớn, kinh doanh quy mô và thuê mướn nhân công. Ví dụ: nhà tư sản, tư sản dân tộc.

Nghĩa lịch sử: Giai cấp tư sản hình thành từ thời kỳ cách mạng công nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong các cuộc cách mạng tư sản ở châu Âu.

Nghĩa tính từ: Dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc mang tính chất của giai cấp tư sản. Ví dụ: tư tưởng tư sản, lối sống tư sản.

Tư sản có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tư sản” có nguồn gốc Hán Việt, tương đương với từ “bourgeoisie” trong tiếng Pháp, chỉ tầng lớp thị dân giàu có. Giai cấp này phát triển mạnh từ thế kỷ 18-19 cùng với cách mạng công nghiệp.

Sử dụng “tư sản” khi nói về giai cấp xã hội, hệ tư tưởng hoặc chế độ kinh tế tư bản.

Cách sử dụng “Tư sản”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tư sản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tư sản” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ giai cấp hoặc cá nhân thuộc giai cấp này. Ví dụ: giai cấp tư sản, nhà tư sản.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất liên quan. Ví dụ: cách mạng tư sản, xã hội tư sản.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tư sản”

Từ “tư sản” được dùng phổ biến trong lĩnh vực lịch sử, chính trị và kinh tế:

Ví dụ 1: “Cách mạng tư sản Pháp năm 1789 lật đổ chế độ phong kiến.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ cuộc cách mạng do giai cấp tư sản lãnh đạo.

Ví dụ 2: “Giai cấp tư sản nắm giữ phần lớn tư liệu sản xuất.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ một tầng lớp xã hội cụ thể.

Ví dụ 3: “Ông ấy là nhà tư sản dân tộc yêu nước.”

Phân tích: Chỉ người giàu có theo chủ nghĩa dân tộc, ủng hộ độc lập.

Ví dụ 4: “Tư tưởng tư sản đề cao quyền tự do cá nhân và sở hữu tư nhân.”

Phân tích: Tính từ chỉ hệ tư tưởng của giai cấp tư sản.

Ví dụ 5: “Xã hội tư sản phân hóa giàu nghèo rõ rệt.”

Phân tích: Chỉ mô hình xã hội theo chế độ tư bản.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tư sản”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tư sản” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tư sản” với “tư nhân”.

Cách dùng đúng: “Tư nhân” chỉ hình thức sở hữu cá nhân, “tư sản” chỉ giai cấp xã hội sở hữu tư liệu sản xuất lớn.

Trường hợp 2: Dùng “tư sản” để chỉ người giàu nói chung.

Cách dùng đúng: “Tư sản” chỉ những người sở hữu tư liệu sản xuất và thuê lao động, không phải mọi người giàu.

“Tư sản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tư sản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tư bản Vô sản
Chủ tư bản Công nhân
Nhà giàu Lao động
Thương nhân Bần cố nông
Doanh nhân Người làm thuê
Chủ doanh nghiệp Tầng lớp lao động

Kết luận

Tư sản là gì? Tóm lại, tư sản là giai cấp sở hữu tư liệu sản xuất và vốn trong xã hội tư bản. Hiểu đúng từ “tư sản” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và chính trị.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.