Tư thế là gì? 💭 Ý nghĩa Tư thế

Tư bản khả biến là gì? Tư bản khả biến là phần tư bản dùng để mua sức lao động, có khả năng tạo ra giá trị mới lớn hơn giá trị ban đầu của nó – đây chính là nguồn gốc sinh ra giá trị thặng dư. Khái niệm này đối lập với tư bản bất biến trong lý luận kinh tế Mác-xít. Cùng tìm hiểu bản chất, vai trò và cách phân biệt tư bản khả biến ngay bên dưới!

Tư bản khả biến là gì?

Tư bản khả biến là bộ phận tư bản dùng để thuê mướn sức lao động, có giá trị biến đổi (tăng lên) trong quá trình sản xuất nhờ lao động của công nhân. Đây là thuật ngữ kinh tế học, được ký hiệu là “v” (variable capital).

Trong tiếng Việt, “tư bản khả biến” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ phần vốn chi trả tiền lương, tiền công cho người lao động.

Trong kinh tế Mác-xít: Gọi là “khả biến” vì giá trị của nó thay đổi – công nhân tạo ra giá trị mới lớn hơn số tiền lương họ nhận được.

Vai trò đặc biệt: Tư bản khả biến là nguồn gốc duy nhất sinh ra giá trị thặng dư (m), yếu tố quyết định lợi nhuận của nhà tư bản.

Tư bản khả biến có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “tư bản khả biến” do Karl Marx xây dựng trong bộ “Tư bản luận” (Das Kapital), nhằm phân tích nguồn gốc của giá trị thặng dư và bóc lột lao động. Đây là khái niệm then chốt trong học thuyết giá trị lao động.

Sử dụng “tư bản khả biến” khi phân tích cơ cấu tư bản, tính tỷ suất giá trị thặng dư (m’ = m/v) hoặc nghiên cứu quan hệ lao động – tư bản.

Cách sử dụng “Tư bản khả biến”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “tư bản khả biến” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tư bản khả biến” trong tiếng Việt

Văn viết học thuật: Xuất hiện trong giáo trình kinh tế chính trị, luận văn, bài nghiên cứu.

Văn nói chuyên ngành: Dùng trong giảng dạy, thảo luận về lý luận Mác – Lênin.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tư bản khả biến”

Thuật ngữ “tư bản khả biến” thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích kinh tế:

Ví dụ 1: “Nhà máy chi 200 triệu tiền lương mỗi tháng – đây là tư bản khả biến.”

Phân tích: Chỉ phần vốn dùng để trả công cho người lao động.

Ví dụ 2: “Tư bản khả biến là nguồn gốc duy nhất tạo ra giá trị thặng dư.”

Phân tích: Giải thích vai trò đặc biệt của sức lao động trong sản xuất.

Ví dụ 3: “Tỷ suất giá trị thặng dư m’ = m/v phản ánh mức độ bóc lột.”

Phân tích: Dùng ký hiệu “v” đại diện cho tư bản khả biến trong công thức.

Ví dụ 4: “Công nhân làm việc 8 giờ nhưng chỉ cần 4 giờ để tái tạo giá trị tư bản khả biến.”

Phân tích: Mô tả cơ chế hình thành giá trị thặng dư từ lao động.

Ví dụ 5: “Khi tự động hóa tăng, tỷ trọng tư bản khả biến giảm so với tư bản bất biến.”

Phân tích: Phân tích xu hướng thay đổi cấu tạo hữu cơ tư bản.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tư bản khả biến”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “tư bản khả biến”:

Trường hợp 1: Nhầm tư bản khả biến với toàn bộ chi phí nhân sự.

Cách hiểu đúng: Tư bản khả biến chỉ tính phần trả cho lao động trực tiếp sản xuất, không bao gồm chi phí quản lý gián tiếp.

Trường hợp 2: Cho rằng máy móc cũng tạo ra giá trị thặng dư.

Cách hiểu đúng: Chỉ có sức lao động (tư bản khả biến) mới tạo ra giá trị mới. Máy móc thuộc tư bản bất biến, chỉ chuyển giá trị có sẵn.

“Tư bản khả biến”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các khái niệm liên quan đến “tư bản khả biến”:

Từ/Khái Niệm Đồng Nghĩa Từ/Khái Niệm Trái Nghĩa
Variable capital Tư bản bất biến
Vốn trả lương Constant capital
Chi phí sức lao động Tư liệu sản xuất
Quỹ tiền công Vốn cố định
Vốn nhân công Chi phí nguyên liệu
Phần vốn thuê lao động Chi phí máy móc

Kết luận

Tư bản khả biến là gì? Tóm lại, đây là phần tư bản dùng mua sức lao động, có khả năng sinh ra giá trị thặng dư. Hiểu rõ “tư bản khả biến” giúp bạn nắm vững bản chất quan hệ lao động và nguồn gốc lợi nhuận trong kinh tế chính trị.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.