Bốc trời là gì? ☁️ Nghĩa, giải thích Bốc trời

Bốc trời là gì? Bốc trời là cách nói ẩn dụ chỉ mức độ cao ngất ngưởng, vượt quá giới hạn bình thường, thường dùng để miêu tả giá cả, chi phí hoặc sự việc quá mức chấp nhận được. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “bốc trời” ngay sau đây!

Bốc trời nghĩa là gì?

Bốc trời là cụm từ khẩu ngữ, nghĩa đen là bay lên cao tận trời; nghĩa bóng chỉ mức độ cao vượt mức bình thường, thường dùng để miêu tả giá cả đắt đỏ hoặc sự việc quá đáng.

Trong cuộc sống, từ “bốc trời” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:

Trong miêu tả giá cả: “Giá bốc trời” là cách nói phổ biến nhất, chỉ mức giá cao ngất ngưởng, đắt đỏ bất hợp lý. Ví dụ: “Quán này giá bốc trời, bát phở mà 200 nghìn.”

Trong nghĩa đen: “Bốc trời” miêu tả hiện tượng vật chất bay lên cao như khói, bụi, hơi nước. Ví dụ: “Bụi bốc mù trời”, “Khói nhang bốc lên trời.”

Trong giao tiếp đời thường: Từ này còn dùng để nhấn mạnh mức độ cực đại của một sự việc, như “lãi suất bốc trời”, “chi phí bốc trời.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bốc trời”

Từ “bốc trời” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp giữa động từ “bốc” (bay lên, vụt lên cao) và danh từ “trời” (bầu trời, nơi cao nhất). Hình ảnh ẩn dụ này diễn tả mức độ cao tột cùng.

Sử dụng “bốc trời” khi muốn nhấn mạnh sự việc, mức độ hoặc giá cả vượt quá giới hạn bình thường, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên.

Bốc trời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bốc trời” được dùng khi phàn nàn về giá cả đắt đỏ, miêu tả chi phí quá cao, hoặc nhấn mạnh mức độ vượt mức bình thường của một sự việc nào đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bốc trời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bốc trời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giá nhà đất khu này bốc trời, người bình thường làm sao mua nổi.”

Phân tích: Diễn tả giá bất động sản cao ngất ngưởng, vượt khả năng chi trả.

Ví dụ 2: “Quán ăn du lịch hay chặt chém, giá bốc trời lên tận mây xanh.”

Phân tích: Phàn nàn về việc bị tính giá đắt đỏ bất hợp lý.

Ví dụ 3: “Xe chạy qua, bụi bốc mù trời.”

Phân tích: Nghĩa đen, miêu tả bụi bay lên cao mù mịt.

Ví dụ 4: “Lãi suất vay bốc trời, trả hoài không hết nợ.”

Phân tích: Chỉ mức lãi suất cao cắt cổ, gây khó khăn cho người vay.

Ví dụ 5: “Chi phí y tế bốc trời khiến nhiều gia đình kiệt quệ.”

Phân tích: Nhấn mạnh chi phí chữa bệnh quá cao, vượt sức chịu đựng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bốc trời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bốc trời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cao ngất ngưởng Bình dân
Cắt cổ Phải chăng
Trên trời Hợp lý
Chát chúa Rẻ
Đắt đỏ Vừa túi tiền
Quá đáng Vừa phải

Dịch “Bốc trời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bốc trời (giá cao) 天价 (Tiān jià) Sky-high / Exorbitant 法外な (Hōgaina) 터무니없는 (Teomunieomneun)

Kết luận

Bốc trời là gì? Tóm lại, bốc trời là cụm từ khẩu ngữ chỉ mức độ cao ngất ngưởng, thường dùng để miêu tả giá cả đắt đỏ vượt mức bình thường. Hiểu đúng từ “bốc trời” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.