Thú tính là gì? 🐾 Khám phá ý nghĩa chi tiết

Thú tính là gì? Thú tính là bản tính của loài thú vật, thường dùng để chỉ những ham muốn xác thịt buông thả hoặc những hành động cực kỳ man rợ, mất hết tính người. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “thú tính” với các từ liên quan nhé!

Thú tính nghĩa là gì?

Thú tính là những hành vi, bản năng hoang dã, thiếu kiểm soát, mang tính chất tàn bạo hoặc dục vọng thấp hèn như loài thú. Đây là khái niệm chỉ mặt tiêu cực trong con người khi họ hành động theo bản năng nguyên thủy.

Trong tiếng Việt, “thú tính” được sử dụng với hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất: Chỉ những ham muốn xác thịt, dục vọng buông thả không kiểm soát. Ví dụ: “Sách báo khiêu dâm khêu gợi thú tính của con người.”

Nghĩa thứ hai: Chỉ những hành động tàn ác, hung bạo, mất nhân tính. Ví dụ: “Hành động giết người đầy thú tính” – ám chỉ sự dã man vượt quá giới hạn đạo đức con người.

Cả hai nghĩa đều mang sắc thái tiêu cực, phê phán những biểu hiện đi ngược lại văn minh và nhân tính.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thú tính”

“Thú tính” là từ Hán Việt, trong đó “thú” (獸) nghĩa là động vật/thú vật, “tính” (性) nghĩa là bản tính, bản chất. Khi ghép lại, từ này mô tả những đặc tính mà con người chia sẻ với loài vật ở khía cạnh tiêu cực.

Sử dụng “thú tính” khi muốn phê phán hành vi tàn bạo, dục vọng thấp hèn hoặc sự mất kiểm soát bản năng của con người.

Thú tính sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thú tính” được dùng khi mô tả hành vi bạo lực man rợ, dục vọng không kiềm chế, hoặc khi phê phán ai đó hành động thiếu nhân tính, mất đi phẩm giá con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thú tính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thú tính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tên tội phạm đã hành động với thú tính man rợ, khiến dư luận phẫn nộ.”

Phân tích: Dùng để chỉ hành vi tàn ác, vượt quá giới hạn đạo đức bình thường.

Ví dụ 2: “Khi say rượu, hắn bộc lộ thú tính, không còn kiểm soát được bản thân.”

Phân tích: Chỉ trạng thái mất kiểm soát, hành động theo bản năng thấp hèn.

Ví dụ 3: “Chiến tranh khơi dậy thú tính trong con người.”

Phân tích: Ám chỉ hoàn cảnh khắc nghiệt khiến con người trở nên tàn bạo.

Ví dụ 4: “Anh ta cần học cách kiềm chế thú tính và sống văn minh hơn.”

Phân tích: Nhắc nhở việc kiểm soát bản năng để giữ gìn nhân cách.

Ví dụ 5: “Thú tính đại phát” – thành ngữ chỉ lúc bản năng hoang dã bùng phát mạnh mẽ.

Phân tích: Cụm từ thường gặp trong văn viết, mô tả sự mất kiểm soát đột ngột.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thú tính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thú tính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dã tính Nhân tính
Bản năng thú Nhân văn
Tính hoang dã Văn minh
Hung tính Đạo đức
Man rợ Lương thiện
Tàn bạo Nhân ái

Dịch “Thú tính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thú tính 獸性 (Shòu xìng) Animalistic nature / Bestiality 獣性 (Jūsei) 수성 (Suseong)

Kết luận

Thú tính là gì? Tóm lại, thú tính là bản năng hoang dã, tàn bạo hoặc dục vọng thấp hèn trong con người. Hiểu đúng từ “thú tính” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện những hành vi cần phê phán trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.