Tự sát là gì? 😔 Nghĩa Tự sát

Tự sát là gì? Tự sát là hành vi tự gây ra cái chết cho chính mình một cách có chủ đích. Đây là vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, thường xuất phát từ trầm cảm, khủng hoảng tâm lý hoặc áp lực cuộc sống. Cùng tìm hiểu dấu hiệu nhận biết và cách hỗ trợ người có ý định tự sát ngay bên dưới!

Tự sát nghĩa là gì?

Tự sát là hành động cố ý chấm dứt sự sống của bản thân. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “tự” nghĩa là chính mình, “sát” nghĩa là giết.

Trong tiếng Việt, từ “tự sát” được hiểu theo nhiều góc độ:

Nghĩa y học: Là hành vi tự gây tổn thương dẫn đến tử vong, thường liên quan đến rối loạn tâm thần như trầm cảm, rối loạn lưỡng cực.

Nghĩa xã hội: Phản ánh tình trạng khủng hoảng tâm lý, mất kết nối xã hội hoặc bế tắc trong cuộc sống.

Nghĩa pháp lý: Khác với “tự tử”, tự sát nhấn mạnh yếu tố chủ đích và nhận thức của người thực hiện.

Tự sát có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tự sát” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “tự” (自 – bản thân) và “sát” (殺 – giết). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong y học, tâm lý học và truyền thông.

Sử dụng “tự sát” khi nói về vấn đề sức khỏe tâm thần, phòng ngừa và can thiệp khủng hoảng tâm lý.

Cách sử dụng “Tự sát”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tự sát” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tự sát” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hành vi hoặc hiện tượng. Ví dụ: phòng chống tự sát, tỷ lệ tự sát.

Động từ: Chỉ hành động tự kết thúc sự sống. Thường dùng trong văn cảnh y tế, báo chí.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tự sát”

Từ “tự sát” thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, tâm lý và truyền thông:

Ví dụ 1: “Phòng chống tự sát là nhiệm vụ của cả cộng đồng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, nhấn mạnh công tác phòng ngừa.

Ví dụ 2: “Người có ý định tự sát cần được hỗ trợ tâm lý kịp thời.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của can thiệp sớm.

Ví dụ 3: “Trầm cảm là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tự sát.”

Phân tích: Nêu mối liên hệ giữa bệnh lý tâm thần và hành vi tự sát.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tự sát”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tự sát” trong giao tiếp:

Trường hợp 1: Nhầm “tự sát” với “tự tử” – hai từ gần nghĩa nhưng “tự sát” mang tính học thuật hơn.

Cách dùng đúng: Trong văn bản y tế, nên dùng “tự sát” thay vì “tự tử”.

Trường hợp 2: Sử dụng từ này một cách thiếu nhạy cảm, gây kỳ thị người bệnh tâm thần.

Cách dùng đúng: Nên nói “người có ý định tự sát” thay vì “kẻ tự sát”.

“Tự sát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tự sát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tự tử Sinh tồn
Tự vẫn Sống sót
Quyên sinh Cầu sinh
Tự kết liễu Yêu đời
Tìm đến cái chết Khát sống
Hủy hoại bản thân Trân trọng sự sống

Kết luận

Tự sát là gì? Tóm lại, tự sát là hành vi tự chấm dứt sự sống, thường liên quan đến khủng hoảng tâm lý. Nếu bạn hoặc người thân đang gặp khó khăn, hãy liên hệ đường dây hỗ trợ sức khỏe tâm thần: 1800 599 920 (miễn phí, 24/7).

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.