Thừa cơ là gì? ⏰ Nghĩa Thừa cơ chi tiết

Thừa cơ là gì? Thừa cơ là hành động lợi dụng cơ hội, nhân lúc thuận lợi để thực hiện một việc gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực. Đây là cụm từ quen thuộc trong tiếng Việt, xuất hiện nhiều trong văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng từ “thừa cơ” và những điều thú vị xoay quanh khái niệm này!

Thừa cơ nghĩa là gì?

Thừa cơ là động từ chỉ hành động nhân lúc có dịp, lợi dụng thời cơ thuận lợi để làm điều gì đó, thường là việc không chính đáng. Từ này được ghép từ “thừa” (nhân, lợi dụng) và “cơ” (cơ hội, thời cơ).

Trong tiếng Việt, “thừa cơ” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong nghĩa tiêu cực: Thừa cơ thường ám chỉ hành vi lợi dụng hoàn cảnh để trục lợi, làm điều xấu. Ví dụ: “Thừa cơ trộm cắp”, “thừa cơ nói xấu người khác”.

Trong nghĩa trung tính: Đôi khi “thừa cơ” chỉ đơn giản là tận dụng cơ hội mà không mang ý xấu. Ví dụ: “Thừa cơ trời mát, tôi đi dạo bộ.”

Trong văn học, lịch sử: Cụm từ này xuất hiện nhiều khi mô tả các cuộc chiến, mưu kế. Ví dụ: “Quân địch thừa cơ tấn công bất ngờ.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thừa cơ”

Từ “thừa cơ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thừa” (乘) nghĩa là nhân, lợi dụng và “cơ” (機) nghĩa là thời cơ, cơ hội. Cụm từ này đã được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ và văn học Việt Nam.

Sử dụng “thừa cơ” khi muốn diễn tả hành động lợi dụng thời điểm thuận lợi, đặc biệt trong các tình huống mang tính mưu mô, tính toán.

Cách sử dụng “Thừa cơ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thừa cơ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thừa cơ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thừa cơ” thường xuất hiện khi phê phán ai đó lợi dụng hoàn cảnh. Ví dụ: “Nó thừa cơ sếp vắng mặt để trốn việc.”

Trong văn viết: “Thừa cơ” được dùng trong văn bản lịch sử, báo chí, văn học để mô tả hành động tận dụng thời cơ. Thường đi kèm với các từ như “thừa cơ hội”, “thừa cơ lúc”, “thừa cơ khi”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thừa cơ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thừa cơ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kẻ gian thừa cơ đêm tối để đột nhập vào nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi lợi dụng bóng tối để trộm cắp.

Ví dụ 2: “Thừa cơ trời nắng đẹp, cả nhà đi picnic.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, chỉ việc tận dụng thời tiết thuận lợi.

Ví dụ 3: “Quân Tây Sơn thừa cơ địch sơ hở mà tấn công.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, mô tả chiến thuật quân sự.

Ví dụ 4: “Một số người thừa cơ dịch bệnh để tăng giá khẩu trang.”

Phân tích: Chỉ hành vi trục lợi bất chính trong hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 5: “Cô ấy thừa cơ anh ta vui vẻ để xin nghỉ phép.”

Phân tích: Chỉ việc chọn đúng thời điểm thuận lợi để đạt mục đích cá nhân.

“Thừa cơ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thừa cơ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhân cơ hội Bỏ lỡ
Lợi dụng Chờ đợi
Tận dụng Từ chối
Thừa dịp Đánh mất cơ hội
Nhân lúc Chần chừ
Tranh thủ Trì hoãn

Kết luận

Thừa cơ là gì? Tóm lại, thừa cơ là hành động lợi dụng thời cơ thuận lợi để thực hiện việc gì đó. Hiểu đúng từ “thừa cơ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện các hành vi trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.