Tự quyền là gì? 💪 Ý nghĩa đầy đủ

Tự quyền là gì? Tự quyền là quyền tự chủ, tự quyết định các vấn đề liên quan đến bản thân mà không bị chi phối bởi người khác. Đây là khái niệm quan trọng trong pháp luật, chính trị và đời sống cá nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ tự quyền ngay bên dưới!

Tự quyền nghĩa là gì?

Tự quyền là quyền của cá nhân hoặc tập thể được tự do quyết định, tự chủ trong các hoạt động mà không phụ thuộc vào sự can thiệp từ bên ngoài. Đây là danh từ mang ý nghĩa tích cực trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “tự quyền” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Quyền tự chủ của cá nhân hoặc tổ chức được pháp luật công nhận và bảo vệ.

Nghĩa chính trị: Quyền tự quyết của một dân tộc, quốc gia trong việc lựa chọn thể chế và con đường phát triển.

Nghĩa cá nhân: Khả năng tự đưa ra quyết định cho cuộc sống của mình mà không bị ép buộc hay kiểm soát.

Tự quyền có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tự quyền” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tự” (自) nghĩa là bản thân, “quyền” (權) nghĩa là quyền lực, quyền hạn. Ghép lại, tự quyền nghĩa là quyền của chính mình, quyền tự chủ.

Sử dụng “tự quyền” khi nói về quyền tự quyết, quyền tự chủ của cá nhân hoặc tập thể trong các lĩnh vực khác nhau.

Cách sử dụng “Tự quyền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tự quyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tự quyền” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, chính trị, học thuật. Ví dụ: “Quyền tự quyền của công dân được Hiến pháp bảo vệ.”

Văn nói: Dùng trong thảo luận về quyền con người, tự do cá nhân. Ví dụ: “Mỗi người đều có tự quyền trong việc lựa chọn nghề nghiệp.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tự quyền”

Từ “tự quyền” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Tự quyền dân tộc là nguyên tắc cơ bản trong quan hệ quốc tế.”

Phân tích: Chỉ quyền tự quyết của một dân tộc về vận mệnh của mình.

Ví dụ 2: “Cô ấy đủ tuổi trưởng thành, có tự quyền quyết định hôn nhân.”

Phân tích: Chỉ quyền tự chủ của cá nhân trong việc riêng tư.

Ví dụ 3: “Doanh nghiệp có tự quyền trong hoạt động kinh doanh hợp pháp.”

Phân tích: Quyền tự chủ của tổ chức trong phạm vi pháp luật cho phép.

Ví dụ 4: “Tôn trọng tự quyền của người khác là biểu hiện của văn minh.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc tôn trọng quyền tự quyết của mỗi người.

Ví dụ 5: “Trẻ em cần được giáo dục để phát triển tự quyền lành mạnh.”

Phân tích: Đề cập đến việc nuôi dưỡng khả năng tự chủ từ nhỏ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tự quyền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tự quyền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tự quyền” với “tự do” – hai từ có nghĩa gần nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Cách dùng đúng: Tự do là trạng thái không bị ràng buộc; tự quyền là quyền được tự quyết định, mang tính pháp lý hơn.

Trường hợp 2: Nhầm “tự quyền” với “độc quyền” – hai từ có nghĩa khác nhau hoàn toàn.

Cách dùng đúng: Tự quyền là quyền tự chủ; độc quyền là quyền kiểm soát độc nhất một lĩnh vực.

“Tự quyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tự quyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tự chủ Lệ thuộc
Tự quyết Phụ thuộc
Tự trị Bị động
Độc lập Ràng buộc
Tự do Kiểm soát
Chủ quyền Nô lệ

Kết luận

Tự quyền là gì? Tóm lại, tự quyền là quyền tự chủ, tự quyết định của cá nhân hoặc tập thể. Hiểu đúng từ “tự quyền” giúp bạn nhận thức rõ hơn về quyền và trách nhiệm của mình trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.