Từ nhiệm là gì? 💼 Nghĩa Từ nhiệm

Từ nhiệm là gì? Từ nhiệm là hành động tự nguyện rời bỏ chức vụ, vị trí công tác mà mình đang đảm nhiệm. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực hành chính, chính trị và doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách phân biệt từ nhiệm với các khái niệm tương tự ngay bên dưới!

Từ nhiệm là gì?

Từ nhiệm là việc một người chủ động xin thôi giữ chức vụ, vị trí mà mình đang nắm giữ. Đây là động từ Hán Việt, thường dùng trong văn phong trang trọng, hành chính.

Trong tiếng Việt, “từ nhiệm” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động tự nguyện rời bỏ nhiệm vụ, chức vụ được giao. Ví dụ: “Ông ấy từ nhiệm chức giám đốc sau 10 năm công tác.”

Trong chính trị: Từ nhiệm thường gắn với các quan chức, lãnh đạo khi họ tự nguyện rời khỏi vị trí quyền lực vì lý do cá nhân, sức khỏe hoặc trách nhiệm.

Trong doanh nghiệp: Chỉ việc lãnh đạo, thành viên hội đồng quản trị xin thôi chức vụ trước thời hạn nhiệm kỳ.

Từ nhiệm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “từ nhiệm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “từ” (辭) nghĩa là từ bỏ, rời bỏ; “nhiệm” (任) nghĩa là nhiệm vụ, chức vụ. Ghép lại, từ nhiệm mang nghĩa là từ bỏ nhiệm vụ được giao.

Sử dụng “từ nhiệm” khi nói về việc tự nguyện rời bỏ chức vụ, khác với bị cách chức hoặc miễn nhiệm.

Cách sử dụng “Từ nhiệm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “từ nhiệm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Từ nhiệm” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, thông cáo. Ví dụ: đơn từ nhiệm, quyết định chấp thuận từ nhiệm.

Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thông thường. Người ta hay nói “xin nghỉ việc” thay vì “từ nhiệm” trong đời sống hàng ngày.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Từ nhiệm”

Từ “từ nhiệm” được dùng trong các tình huống liên quan đến chức vụ, quyền hạn:

Ví dụ 1: “Thủ tướng Nhật Bản tuyên bố từ nhiệm vì lý do sức khỏe.”

Phân tích: Từ nhiệm dùng cho lãnh đạo cấp cao trong chính trị.

Ví dụ 2: “Chủ tịch hội đồng quản trị đã nộp đơn từ nhiệm.”

Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, chỉ việc rời bỏ vị trí lãnh đạo.

Ví dụ 3: “Sau vụ bê bối, bộ trưởng buộc phải từ nhiệm.”

Phân tích: Từ nhiệm do áp lực trách nhiệm, dù vẫn mang tính tự nguyện về hình thức.

Ví dụ 4: “Ông ấy từ nhiệm để nhường chỗ cho thế hệ trẻ.”

Phân tích: Từ nhiệm với lý do tích cực, thể hiện tinh thần cầu tiến.

Ví dụ 5: “Đơn từ nhiệm của giám đốc đã được ban lãnh đạo chấp thuận.”

Phân tích: Dùng dưới dạng danh từ ghép “đơn từ nhiệm”.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Từ nhiệm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “từ nhiệm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “từ nhiệm” với “miễn nhiệm”.

Cách dùng đúng: Từ nhiệm là tự nguyện xin thôi; miễn nhiệm là bị cấp trên cho thôi chức.

Trường hợp 2: Nhầm “từ nhiệm” với “cách chức”.

Cách dùng đúng: Từ nhiệm mang tính chủ động; cách chức là hình thức kỷ luật bắt buộc.

Trường hợp 3: Dùng “từ nhiệm” cho nhân viên bình thường.

Cách dùng đúng: Từ nhiệm chỉ dùng cho người giữ chức vụ; nhân viên thường dùng “nghỉ việc” hoặc “xin thôi việc”.

“Từ nhiệm”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “từ nhiệm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Từ chức Nhậm chức
Xin thôi chức Bổ nhiệm
Rời bỏ chức vụ Tái nhiệm
Thoái vị Đắc cử
Lui về Tiếp quản
Rút lui Kế nhiệm

Kết luận

Từ nhiệm là gì? Tóm lại, từ nhiệm là hành động tự nguyện rời bỏ chức vụ đang đảm nhiệm. Hiểu đúng từ “từ nhiệm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.