Tứ kết là gì? 🏆 Ý nghĩa Tứ kết

Tứ kết là gì? Tứ kết là vòng đấu loại trực tiếp trong các giải thể thao, nơi 8 đội hoặc cá nhân tranh tài để chọn ra 4 đội vào bán kết. Đây là thuật ngữ quen thuộc với người hâm mộ bóng đá, tennis và nhiều môn thể thao khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các khái niệm liên quan đến tứ kết ngay bên dưới!

Tứ kết là gì?

Tứ kết là vòng đấu trong hệ thống thi đấu loại trực tiếp, diễn ra sau vòng 16 đội và trước vòng bán kết, với 8 đội/cá nhân tranh tài. Đây là danh từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực thể thao.

Trong tiếng Việt, “tứ kết” được hiểu như sau:

Nghĩa Hán Việt: Tứ (四) là bốn, kết (結) là kết thúc/quyết định. Tứ kết nghĩa là vòng đấu quyết định 4 đội đi tiếp.

Trong thể thao: Tứ kết tương đương với “Quarterfinals” trong tiếng Anh, là vòng 1/4 chung kết của giải đấu.

Cách tính: Từ 8 đội tham gia, sau vòng tứ kết chỉ còn 4 đội thắng cuộc tiến vào bán kết.

Tứ kết có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “tứ kết” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong hệ thống thi đấu loại trực tiếp (knockout) phổ biến tại các giải thể thao quốc tế. Cụm từ này du nhập vào Việt Nam cùng với sự phát triển của các môn thể thao hiện đại.

Sử dụng “tứ kết” khi nói về vòng đấu 8 chọn 4 trong các giải bóng đá, tennis, cầu lông, bóng rổ và nhiều môn khác.

Cách sử dụng “Tứ kết”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tứ kết” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tứ kết” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vòng đấu cụ thể trong giải. Ví dụ: vòng tứ kết, trận tứ kết.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: đội lọt vào tứ kết, trận đấu tứ kết.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tứ kết”

Từ “tứ kết” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh thể thao:

Ví dụ 1: “Việt Nam đã lọt vào vòng tứ kết Asian Cup 2019.”

Phân tích: Chỉ thành tích của đội tuyển khi vượt qua vòng bảng và vòng 16 đội.

Ví dụ 2: “Trận tứ kết giữa Brazil và Croatia diễn ra vào tối nay.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “trận đấu”.

Ví dụ 3: “Nadal bị loại ngay từ vòng tứ kết Wimbledon.”

Phân tích: Chỉ vòng đấu cụ thể trong giải tennis.

Ví dụ 4: “8 đội bóng mạnh nhất sẽ tranh tài ở tứ kết Champions League.”

Phân tích: Nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng của vòng đấu.

Ví dụ 5: “Đây là lần đầu tiên CLB này góp mặt tại tứ kết cúp quốc gia.”

Phân tích: Diễn tả thành tích lịch sử của đội bóng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tứ kết”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tứ kết”:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn tứ kết với bán kết – tứ kết là vòng 8 đội, bán kết là vòng 4 đội.

Cách dùng đúng: “Đội thắng tứ kết sẽ vào bán kết” (không phải vào chung kết).

Trường hợp 2: Viết sai thành “tư kết” hoặc “tứ kiết”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tứ kết” với dấu sắc ở “tứ” và dấu sắc ở “kết”.

“Tứ kết”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan với “tứ kết”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Các Vòng Đấu Khác
Vòng 8 đội Vòng bảng
Vòng 1/4 chung kết Vòng 16 đội
Quarterfinals Bán kết
Vòng tứ kết Chung kết
Trận tứ kết Tranh hạng ba
Top 8 Vòng loại

Kết luận

Tứ kết là gì? Tóm lại, tứ kết là vòng đấu 8 chọn 4 trong các giải thể thao loại trực tiếp. Hiểu đúng “tứ kết” giúp bạn theo dõi và bình luận thể thao chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.