Cuốn chiếu là gì? 🧘 Nghĩa và giải thích CC

Cuốn chiếu là gì? Cuốn chiếu là loài động vật chân đốt nhiều chân, khi bị đe dọa sẽ cuộn tròn lại như chiếc chiếu. Ngoài ra, “cuốn chiếu” còn là phương pháp làm việc theo từng phần, hoàn thành phần này rồi mới chuyển sang phần khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “cuốn chiếu” trong tiếng Việt nhé!

Cuốn chiếu nghĩa là gì?

“Cuốn chiếu” có hai nghĩa chính: (1) Loài sâu nhiều chân, khi bị động vào mình thì cuộn tròn lại như chiếc chiếu; (2) Phương pháp làm mỗi lúc một phần cho đến khi dứt công việc.

Nghĩa thứ nhất – Con cuốn chiếu: Đây là loài động vật chân khớp thuộc lớp Chân kép (Diplopoda), có thân hình trụ dài với nhiều đốt, mỗi đốt có hai đôi chân. Khi gặp nguy hiểm, chúng cuộn tròn cơ thể để tự vệ, trông giống như chiếc chiếu được cuộn lại.

Nghĩa thứ hai – Phương pháp cuốn chiếu: Trong công việc và học tập, “cuốn chiếu” chỉ cách làm việc có hệ thống, hoàn thành từng phần một cách dứt điểm trước khi chuyển sang phần tiếp theo. Ví dụ: “Học cuốn chiếu” là học xong môn nào thi luôn môn đó, “công trình cuốn chiếu” là thi công theo từng giai đoạn, nghiệm thu đến đâu thanh toán đến đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cuốn chiếu”

Từ “cuốn chiếu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh cuộn chiếc chiếu từ đầu này đến đầu kia một cách tuần tự. Người Việt mượn hình ảnh quen thuộc này để đặt tên cho loài động vật có khả năng cuộn tròn, đồng thời dùng làm ẩn dụ cho phương pháp làm việc theo trình tự.

Sử dụng “cuốn chiếu” khi nói về loài động vật nhiều chân hoặc khi mô tả cách thức thực hiện công việc theo từng giai đoạn liên tiếp.

Cuốn chiếu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cuốn chiếu” được dùng khi nói về loài động vật chân đốt, hoặc trong giáo dục, xây dựng, tài chính để chỉ phương pháp thực hiện công việc theo từng phần tuần tự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cuốn chiếu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cuốn chiếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa mưa, con cuốn chiếu hay bò vào nhà tìm nơi trú ẩn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài động vật chân đốt thường xuất hiện ở nơi ẩm thấp.

Ví dụ 2: “Trường đại học áp dụng chương trình học cuốn chiếu, học xong môn nào thi luôn môn đó.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ phương pháp đào tạo hoàn thành từng môn học một cách dứt điểm.

Ví dụ 3: “Công trình này thi công theo kiểu cuốn chiếu, nghiệm thu giai đoạn nào thanh toán giai đoạn đó.”

Phân tích: Chỉ phương thức thi công xây dựng theo từng phần, giúp xoay vòng vốn nhanh chóng.

Ví dụ 4: “Tôi ôn thi theo phương pháp cuốn chiếu, học xong chương nào dứt điểm chương đó rồi mới sang chương mới.”

Phân tích: Chỉ cách học tập có hệ thống, tập trung hoàn thành từng phần kiến thức.

Ví dụ 5: “Bộ phim truyền hình này làm theo kiểu cuốn chiếu, vừa quay vừa phát sóng.”

Phân tích: Chỉ cách sản xuất phim theo từng tập, hoàn thành tập nào phát sóng tập đó.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cuốn chiếu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cuốn chiếu” (theo nghĩa phương pháp):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuần tự Đồng loạt
Từng bước Cùng lúc
Dứt điểm Dàn trải
Theo giai đoạn Đồng thời
Lần lượt Song song
Theo thứ tự Đại trà

Dịch “Cuốn chiếu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cuốn chiếu (động vật) 馬陸 (Mǎlù) Millipede ヤスデ (Yasude) 노래기 (Noraegi)
Cuốn chiếu (phương pháp) 滾動式 (Gǔndòng shì) Rolling method ローリング方式 (Rōringu hōshiki) 순차적 방식 (Sunchaejeok bangsik)

Kết luận

Cuốn chiếu là gì? Tóm lại, “cuốn chiếu” vừa là tên gọi loài động vật chân đốt nhiều chân, vừa là phương pháp làm việc theo từng phần tuần tự. Hiểu đúng nghĩa “cuốn chiếu” giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.