Tự hành là gì? 🚶 Nghĩa Tự hành

Tự hành là gì? Tự hành là khả năng tự vận hành, hoạt động độc lập mà không cần sự điều khiển trực tiếp từ con người. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ, quân sự và giao thông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “tự hành” trong đời sống hiện đại nhé!

Tự hành nghĩa là gì?

Tự hành là tính từ hoặc danh từ chỉ khả năng tự vận hành, tự di chuyển hoặc hoạt động mà không cần người điều khiển trực tiếp. Đây là thuật ngữ phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Trong tiếng Việt, từ “tự hành” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa trong công nghệ: Chỉ các thiết bị, phương tiện có thể hoạt động tự động như xe tự hành, robot tự hành, máy bay không người lái.

Nghĩa trong quân sự: Pháo tự hành, tên lửa tự hành là các loại vũ khí có khả năng di chuyển và tác chiến độc lập.

Nghĩa trong đời sống: Mô tả sự tự lập, tự chủ trong hành động mà không phụ thuộc vào người khác.

Tự hành có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tự hành” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tự” (自) nghĩa là bản thân, chính mình; “hành” (行) nghĩa là đi, vận hành. Ghép lại, “tự hành” mang nghĩa tự mình vận hành, tự di chuyển.

Sử dụng “tự hành” khi muốn diễn tả khả năng hoạt động độc lập của máy móc, phương tiện hoặc con người.

Cách sử dụng “Tự hành”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tự hành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tự hành” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ phương tiện, thiết bị. Ví dụ: xe tự hành, pháo tự hành, robot tự hành.

Danh từ: Chỉ khả năng vận hành độc lập. Ví dụ: công nghệ tự hành, hệ thống tự hành.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tự hành”

Từ “tự hành” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tesla đang phát triển xe tự hành hiện đại nhất thế giới.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ xe ô tô có khả năng tự lái mà không cần người điều khiển.

Ví dụ 2: “Quân đội Việt Nam được trang bị pháo tự hành thế hệ mới.”

Phân tích: Thuật ngữ quân sự, chỉ loại pháo có thể tự di chuyển trên chiến trường.

Ví dụ 3: “Robot tự hành đang được ứng dụng trong các nhà máy sản xuất.”

Phân tích: Chỉ robot có khả năng di chuyển và làm việc độc lập.

Ví dụ 4: “Máy bay tự hành giúp khảo sát địa hình hiệu quả hơn.”

Phân tích: Chỉ drone hoặc UAV hoạt động không cần người lái.

Ví dụ 5: “Công nghệ tự hành sẽ thay đổi ngành vận tải trong tương lai.”

Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ lĩnh vực công nghệ tự động hóa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tự hành”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tự hành” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tự hành” với “tự động”.

Cách dùng đúng: “Tự hành” nhấn mạnh khả năng di chuyển độc lập; “tự động” chỉ hoạt động không cần thao tác thủ công.

Trường hợp 2: Dùng “tự hành” cho người thay vì máy móc.

Cách dùng đúng: Với người, nên dùng “tự lập”, “tự chủ” thay vì “tự hành”.

“Tự hành”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tự hành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tự động Điều khiển
Tự vận hành Thủ công
Tự lái Có người lái
Không người lái Phụ thuộc
Tự chủ Bị động
Độc lập vận hành Cần điều khiển

Kết luận

Tự hành là gì? Tóm lại, tự hành là khả năng tự vận hành, hoạt động độc lập mà không cần sự điều khiển trực tiếp. Hiểu đúng từ “tự hành” giúp bạn nắm bắt xu hướng công nghệ hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.