Từ chương là gì? 📝 Ý nghĩa chi tiết
Từ chương là gì? Từ chương là lối văn chương hoa mỹ, chú trọng câu từ trau chuốt hơn nội dung thực chất. Đây là thuật ngữ thường dùng trong văn học và giáo dục phong kiến Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “từ chương” ngay bên dưới!
Từ chương là gì?
Từ chương là lối viết văn thiên về hình thức, đề cao sự hoa mỹ của ngôn từ mà ít chú trọng đến giá trị nội dung. Đây là danh từ Hán Việt, thường mang nghĩa phê phán trong văn cảnh hiện đại.
Trong tiếng Việt, “từ chương” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: “Từ” là lời văn, “chương” là bài văn có vần điệu. Từ chương chỉ văn chương nói chung, đặc biệt là thơ phú, biền ngẫu.
Nghĩa phê phán: Chỉ lối học, lối viết chỉ lo trau chuốt câu chữ mà rỗng tuếch nội dung, thiếu thực tiễn.
Trong lịch sử: Lối học từ chương gắn liền với khoa cử phong kiến, bị các nhà cách tân phê phán vì xa rời thực tế.
Từ chương có nguồn gốc từ đâu?
Từ “từ chương” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong nền giáo dục Nho học từ thời phong kiến. Lối học từ chương đề cao việc làm thơ phú, viết văn biền ngẫu để thi cử làm quan.
Sử dụng “từ chương” khi nói về lối văn hoa mỹ hoặc phê phán cách học chỉ chú trọng hình thức, thiếu thực chất.
Cách sử dụng “Từ chương”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “từ chương” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Từ chương” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thể loại văn chương hoặc lối học. Ví dụ: lối từ chương, văn từ chương, học từ chương.
Tính từ: Mô tả tính chất hoa mỹ, sáo rỗng. Ví dụ: kiểu từ chương, giọng văn từ chương.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Từ chương”
Từ “từ chương” được dùng trong nhiều ngữ cảnh văn học và đời sống:
Ví dụ 1: “Lối học từ chương đã kìm hãm sự phát triển của đất nước.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phương pháp giáo dục cũ kỹ thời phong kiến.
Ví dụ 2: “Bài văn này quá từ chương, thiếu ý tưởng thực tế.”
Phân tích: Dùng như tính từ, phê phán lối viết hoa mỹ nhưng rỗng tuếch.
Ví dụ 3: “Các nhà Nho xưa giỏi từ chương nhưng ít hiểu biết khoa học.”
Phân tích: Danh từ chỉ khả năng văn chương, thơ phú.
Ví dụ 4: “Phan Châu Trinh kịch liệt phê phán lối học từ chương.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ nền giáo dục khoa cử.
Ví dụ 5: “Đừng viết kiểu từ chương, hãy đi thẳng vào vấn đề.”
Phân tích: Tính từ, khuyên tránh lối diễn đạt rườm rà, sáo rỗng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Từ chương”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “từ chương” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “từ chương” với “văn chương” (nghĩa rộng hơn, trung tính).
Cách dùng đúng: Từ chương nhấn mạnh tính hoa mỹ, hình thức; văn chương chỉ sáng tác văn học nói chung.
Trường hợp 2: Dùng “từ chương” với nghĩa tích cực hoàn toàn.
Cách dùng đúng: Trong ngữ cảnh hiện đại, từ chương thường mang nghĩa phê phán sự sáo rỗng.
“Từ chương”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “từ chương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hoa mỹ | Thực chất |
| Sáo rỗng | Thiết thực |
| Trau chuốt | Giản dị |
| Biền ngẫu | Mộc mạc |
| Văn hoa | Chân phương |
| Khoa trương | Thực tế |
Kết luận
Từ chương là gì? Tóm lại, từ chương là lối văn chương hoa mỹ, chú trọng hình thức hơn nội dung. Hiểu đúng ý nghĩa “từ chương” giúp bạn nhận biết và tránh lối viết sáo rỗng trong giao tiếp.
