Cứ điểm là gì? 🏰 Ý nghĩa và cách hiểu Cứ điểm

Cứ điểm là gì? Cứ điểm là vị trí chiến lược được xây dựng, củng cố để làm nơi đóng quân, phòng thủ hoặc làm bàn đạp tấn công trong quân sự. Ngoài nghĩa gốc, từ này còn được dùng trong kinh doanh và đời sống. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cứ điểm” ngay bên dưới!

Cứ điểm nghĩa là gì?

Cứ điểm là danh từ chỉ vị trí quan trọng được thiết lập vững chắc, dùng làm nơi trú đóng, phòng ngự hoặc xuất phát cho các hoạt động quân sự. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực quốc phòng và lịch sử chiến tranh.

Trong tiếng Việt, từ “cứ điểm” còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong quân sự: Cứ điểm là công sự kiên cố, có hệ thống phòng thủ hoàn chỉnh, được bố trí lực lượng và vũ khí để bảo vệ hoặc kiểm soát một khu vực. Ví dụ: cứ điểm Điện Biên Phủ, cứ điểm Him Lam.

Trong kinh doanh: “Cứ điểm” dùng để chỉ địa điểm trọng yếu, nơi đặt trụ sở hoặc cơ sở sản xuất chính của doanh nghiệp. Ví dụ: “Việt Nam đang trở thành cứ điểm sản xuất của nhiều tập đoàn công nghệ.”

Trong đời sống: Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ nơi làm căn cứ, điểm tựa cho một hoạt động nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứ điểm”

Từ “cứ điểm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cứ” nghĩa là chiếm giữ, dựa vào; “điểm” nghĩa là vị trí, địa điểm. Ghép lại, “cứ điểm” mang nghĩa vị trí được chiếm giữ, củng cố.

Sử dụng “cứ điểm” khi nói về vị trí chiến lược trong quân sự, địa điểm trọng yếu trong kinh doanh hoặc nơi làm căn cứ cho một hoạt động.

Cách sử dụng “Cứ điểm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cứ điểm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cứ điểm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cứ điểm” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử, quân sự hoặc chiến lược kinh doanh.

Trong văn viết: “Cứ điểm” xuất hiện trong sách giáo khoa lịch sử, văn bản quân sự, báo chí kinh tế và các tài liệu nghiên cứu chiến lược.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứ điểm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cứ điểm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân ta đã tiêu diệt hoàn toàn cứ điểm Điện Biên Phủ vào ngày 7/5/1954.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ vị trí phòng thủ kiên cố của địch.

Ví dụ 2: “Samsung đã biến Việt Nam thành cứ điểm sản xuất smartphone lớn nhất toàn cầu.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ địa điểm sản xuất trọng yếu.

Ví dụ 3: “Đây là cứ điểm cuối cùng của quân địch trước khi rút lui.”

Phân tích: Chỉ vị trí chiến lược còn lại trong chiến tranh.

Ví dụ 4: “Công ty xây dựng cứ điểm phân phối tại miền Nam để mở rộng thị trường.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ địa điểm làm căn cứ cho hoạt động kinh doanh.

Ví dụ 5: “Hà Nội từng là cứ điểm quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Pháp.”

Phân tích: Chỉ vị trí có ý nghĩa chiến lược trong lịch sử.

“Cứ điểm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứ điểm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Căn cứ Vùng trống
Đồn bốt Khu vực mở
Pháo đài Vùng tự do
Thành trì Đất trống
Công sự Vùng không phòng thủ
Trận địa Khu phi quân sự

Kết luận

Cứ điểm là gì? Tóm lại, cứ điểm là vị trí chiến lược quan trọng trong quân sự và kinh doanh. Hiểu đúng từ “cứ điểm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.